STT | Ngày ĐKCC | Mã CK | Mã ISIN | Tiêu đề | Loại chứng khoán | Thị trường | Nơi quản lý |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 08/09/2025 | DRL | VN000000DRL9 | DRL: Tạm ứng cổ tức bằng tiền đợt 1 năm 2025 | Cổ phiếu | HOSE | Chi nhánh |
2 | 08/09/2025 | TD1939201 | VNTD19392016 | TD1939201: Thanh toán tiền lãi trái phiếu năm 2025 | Trái phiếu | Trái phiếu chuyên biệt | Trụ sở chính |
3 | 08/09/2025 | PIS | VN000000PIS7 | PIS: Chi trả cổ tức năm 2024 bằng tiền | Cổ phiếu | UpCOM | Trụ sở chính |
4 | 08/09/2025 | VC7 | VN000000VC70 | VC7: Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản | Cổ phiếu | HNX | Trụ sở chính |
5 | 08/09/2025 | BBT | VN000000BBT0 | BBT: Chi trả cổ tức năm 2024 bằng tiền mặt; Thực hiện quyền mua cổ phiếu cho cổ đông hiện hữu | Cổ phiếu | UpCOM | Chi nhánh |
6 | 08/09/2025 | LPB12305 | VN0LPB123059 | LPB12305: Mua lại trái phiếu doanh nghiệp trước hạn của Tổ chức phát hành | Trái phiếu | Trái phiếu riêng lẻ | Trụ sở chính |
7 | 08/09/2025 | CTG12129 | VN0CTG121295 | CTG12129: Thanh toán lãi trái phiếu kỳ 4 (từ ngày 17/9/2024 cho đến, nhưng không bao gồm ngày 17/9/2025) | Trái phiếu | Trái phiếu riêng lẻ | Trụ sở chính |
8 | 08/09/2025 | HDB12419 | VN0HDB124198 | HDB12419: Mua lại trái phiếu doanh nghiệp trước hạn của tổ chức đăng ký chứng khoán | Trái phiếu | Trái phiếu riêng lẻ | Chi nhánh |
9 | 08/09/2025 | TNP | VN000000TNP5 | TNP: Chi trả cổ tức năm 2024 bằng tiền | Cổ phiếu | UpCOM | Trụ sở chính |
10 | 08/09/2025 | MBB12406 | VN0MBB124060 | MBB12406: Thanh toán lãi kỳ thứ 6 (từ và bao gồm ngày 29/6/2025 đến và không bao gồm ngày 29/9/2025) | Trái phiếu | Trái phiếu riêng lẻ | Trụ sở chính |
Hiển thị: 1 - 10 / 15 bản ghi
STT | Mã CK | Mã ISIN | Tên chứng khoán | Ngày giao dịch | Ngày hạch toán | Tiêu đề |
---|