STT | Ngày ĐKCC | Mã CK | Mã ISIN | Tiêu đề | Loại chứng khoán | Thị trường | Nơi quản lý |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 09/09/2025 | TD1833127 | VNTD18331270 | TD1833127: Thanh toán tiền lãi trái phiếu năm 2025 | Trái phiếu | Trái phiếu chuyên biệt | Trụ sở chính |
2 | 09/09/2025 | TD1646495 | VNTD16464958 | TD1646495: Thanh toán tiền lãi trái phiếu năm 2025 | Trái phiếu | Trái phiếu chuyên biệt | Trụ sở chính |
3 | 09/09/2025 | BVBS22218 | VNBVBS222183 | BVBS22218: Thanh toán tiền gốc và lãi trái phiếu năm 2025 | Trái phiếu | Trái phiếu chuyên biệt | Trụ sở chính |
4 | 09/09/2025 | BVBS16405 | VNBVBS164054 | BVBS16405: Thanh toán tiền lãi trái phiếu năm 2025 | Trái phiếu | Trái phiếu chuyên biệt | Trụ sở chính |
5 | 09/09/2025 | TD1631465 | VNTD16314658 | TD1631465: Thanh toán tiền lãi trái phiếu năm 2025 | Trái phiếu | Trái phiếu chuyên biệt | Trụ sở chính |
6 | 09/09/2025 | BVBS16367 | VNBVBS163676 | BVBS16367: Thanh toán tiền lãi trái phiếu năm 2025 | Trái phiếu | Trái phiếu chuyên biệt | Trụ sở chính |
7 | 09/09/2025 | TD2333121 | VNTD23331216 | TD2333121: Thanh toán tiền lãi trái phiếu năm 2025 | Trái phiếu | Trái phiếu chuyên biệt | Trụ sở chính |
8 | 09/09/2025 | PTJ12401 | VN0PTJ124010 | PTJ12401: Thanh toán lãi kỳ 03 (từ và bao gồm ngày 24/6/2025 đến và không bao gồm ngày 24/9/2025). | Trái phiếu | Trái phiếu riêng lẻ | Trụ sở chính |
9 | 09/09/2025 | KST | VN000000KST5 | KST: Chi trả cổ tức năm 2024 bằng tiền | Cổ phiếu | HNX | Chi nhánh |
10 | 09/09/2025 | GME12105 | VN0GME121050 | GME12105: Thanh toán gốc và lãi trái phiếu doanh nghiệp kỳ 8 (từ và bao gồm ngày 20/03/2025 đến và không bao gồm ngày 20/09/2025) | Trái phiếu | Trái phiếu riêng lẻ | Chi nhánh |
Hiển thị: 1 - 10 / 25 bản ghi
STT | Mã CK | Mã ISIN | Tên chứng khoán | Ngày giao dịch | Ngày hạch toán | Tiêu đề |
---|