STT | Ngày ĐKCC | Mã CK | Mã ISIN | Tiêu đề | Loại chứng khoán | Thị trường | Nơi quản lý |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 11/09/2025 | BVBS19145 | VNBVBS191453 | BVBS19145: Thanh toán tiền lãi trái phiếu năm 2025 | Trái phiếu | Trái phiếu chuyên biệt | Trụ sở chính |
2 | 11/09/2025 | BVBS19127 | VNBVBS191271 | BVBS19127: Thanh toán tiền lãi trái phiếu năm 2025 | Trái phiếu | Trái phiếu chuyên biệt | Trụ sở chính |
3 | 11/09/2025 | HCMB15312 | VNHCMB153126 | HCMB15312: Thanh toán tiền lãi trái phiếu năm 2025 | Trái phiếu | Trái phiếu chuyên biệt | Trụ sở chính |
4 | 11/09/2025 | MFF12301 | VN0MFF123015 | MFF12301: Thanh toán lãi trái phiếu doanh nghiệp kỳ 07 (từ và bao gồm ngày 22/06/2025 đến và không bao gồm ngày 22/09/2025) | Trái phiếu | Trái phiếu riêng lẻ | Chi nhánh |
5 | 11/09/2025 | TCB12410 | VN0TCB124104 | TCB12410: Mua lại trái phiếu doanh nghiệp trước hạn của Tổ chức phát hành | Trái phiếu | Trái phiếu riêng lẻ | Trụ sở chính |
6 | 11/09/2025 | VIF12208 | VN0VIF122088 | VIF12208: Thanh toán lãi trái phiếu kỳ 12 (từ và bao gồm ngày 26/6/2025 đến và không bao gồm ngày 26/9/2025) và gốc trái phiếu | Trái phiếu | Trái phiếu riêng lẻ | Trụ sở chính |
7 | 11/09/2025 | VIF12209 | VN0VIF122096 | VIF12209: Thanh toán lãi trái phiếu kỳ 12 (từ và bao gồm ngày 26/6/2025 đến và không bao gồm ngày 26/9/2025) và gốc trái phiếu | Trái phiếu | Trái phiếu riêng lẻ | Trụ sở chính |
8 | 11/09/2025 | VJC12324 | VN0VJC123245 | VJC12324: Thanh toán lãi trái phiếu doanh nghiệp kỳ 4 (từ ngày 21/3/2025 cho đến, nhưng không bao gồm ngày 21/9/2025) | Trái phiếu | Trái phiếu riêng lẻ | Trụ sở chính |
9 | 11/09/2025 | LPB12306 | VN0LPB123067 | LPB12306: Mua lại trái phiếu doanh nghiệp trước hạn của Tổ chức phát hành | Trái phiếu | Trái phiếu riêng lẻ | Trụ sở chính |
10 | 11/09/2025 | GEX | VN000000GEX5 | GEX: Nhận tạm ứng cổ tức năm 2025 bằng tiền | Cổ phiếu | HOSE | Trụ sở chính |
Hiển thị: 1 - 10 / 20 bản ghi
STT | Mã CK | Mã ISIN | Tên chứng khoán | Ngày giao dịch | Ngày hạch toán | Tiêu đề |
---|