| STT | Ngày ĐKCC | Mã CK | Mã ISIN | Tiêu đề | Loại chứng khoán | Thị trường | Nơi quản lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23/12/2025 | CMSN2515 | VN0CMSN25153 | CMSN2515: Thực hiện chứng quyền do đáo hạn | Chứng quyền | HOSE | Trụ sở chính |
| 2 | 23/12/2025 | F8812507 | VN0F88125075 | F8812507: Thanh toán lãi trái phiếu kỳ thứ 1 (từ và bao gồm ngày 01/10/2025 cho đến nhưng không bao gồm ngày 01/01/2026) | Trái phiếu | Trái phiếu riêng lẻ | Trụ sở chính |
| 3 | 23/12/2025 | CTCB2510 | VN0CTCB25108 | CTCB2510: Thực hiện chứng quyền do đáo hạn | Chứng quyền | HOSE | Trụ sở chính |
| 4 | 23/12/2025 | CMWG2514 | VN0CMWG25142 | CMWG2514: Thực hiện chứng quyền do đáo hạn | Chứng quyền | HOSE | Trụ sở chính |
| 5 | 23/12/2025 | CVRE2515 | VN0CVRE25155 | CVRE2515: Thực hiện chứng quyền do đáo hạn | Chứng quyền | HOSE | Trụ sở chính |
| 6 | 23/12/2025 | CVIB2507 | VN0CVIB25077 | CVIB2507: Thực hiện chứng quyền do đáo hạn | Chứng quyền | HOSE | Trụ sở chính |
| 7 | 23/12/2025 | MBB12239 | VN0MBB122395 | MBB12239: Thanh toán lãi kỳ thứ ba (từ và bao gồm ngày 30/12/2024 đến và không bao gồm ngày 30/12/2025) | Trái phiếu | Trái phiếu riêng lẻ | Trụ sở chính |
| 8 | 23/12/2025 | CTPB2504 | VN0CTPB25043 | CTPB2504: Thực hiện chứng quyền do đáo hạn | Chứng quyền | HOSE | Trụ sở chính |
| 9 | 23/12/2025 | BVDB20103 | VNBVDB201036 | BVDB20103: Thanh toán tiền lãi trái phiếu năm 2025 | Trái phiếu | Trái phiếu chuyên biệt | Trụ sở chính |
| 10 | 23/12/2025 | HCMB18240 | VNHCMB182406 | HCMB18240: Thanh toán tiền lãi trái phiếu năm 2025 | Trái phiếu | Trái phiếu chuyên biệt | Trụ sở chính |
Hiển thị: 1 - 10 / 14 bản ghi
| STT | Mã CK | Mã ISIN | Tên chứng khoán | Ngày giao dịch | Ngày hạch toán | Tiêu đề |
|---|
