| STT | Ngày ĐKCC | Mã CK | Mã ISIN | Tiêu đề | Loại chứng khoán | Thị trường | Nơi quản lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30/07/2026 | CACB2605 | VN0CACB26056 | CACB2605: Thực hiện chứng quyền do đáo hạn | Chứng quyền | HOSE | Trụ sở chính |
| 2 | 30/07/2026 | CVNM2602 | VN0CVNM26023 | CVNM2602: Thực hiện chứng quyền do đáo hạn | Chứng quyền | HOSE | Trụ sở chính |
| 3 | 30/07/2026 | LKW | VN000000LKW4 | LKW: Chi trả cổ tức bằng tiền năm 2025 | Cổ phiếu | UpCOM | Chi nhánh |
| 4 | 30/07/2026 | QTC | VN000000QTC6 | QTC: Chi trả cổ tức năm 2025 bằng tiền và Nhận cổ phiếu phát hành do thực hiện tăng vốn cổ phần từ nguồn vốn chủ sở hữu | Cổ phiếu | HNX | Chi nhánh |
| 5 | 30/07/2026 | SHD12402 | VN0SHD124025 | SHD12402: Thực hiện lấy ý kiến người sở hữu trái phiếu doanh nghiệp | Trái phiếu | Trái phiếu riêng lẻ | Trụ sở chính |
| 6 | 30/07/2026 | VBA124019 | VNVBA1240199 | VBA124019: Thanh toán lãi trái phiếu doanh nghiệp kỳ 02 (từ và bao gồm ngày 14/8/2025 đến và không bao gồm ngày 14/8/2026) | Trái phiếu | HNX | Trụ sở chính |
| 7 | 30/07/2026 | CVT122009 | VNCVT1220090 | CVT122009: Thanh toán lãi trái phiếu kỳ thứ 9 (từ và bao gồm ngày 10/02/2026 đến nhưng không bao gồm ngày 10/8/2026) | Trái phiếu | HNX | Trụ sở chính |
| 8 | 30/07/2026 | PPH | VN000000PPH5 | PPH: Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu | Cổ phiếu | UpCOM | Chi nhánh |
| 9 | 30/07/2026 | HWS | VN000000HWS5 | HWS: Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền | Cổ phiếu | UpCOM | Trụ sở chính |
| 10 | 30/07/2026 | SHD12401 | VN0SHD124017 | SHD12401: Thực hiện lấy ý kiến người sở hữu trái phiếu doanh nghiệp | Trái phiếu | Trái phiếu riêng lẻ | Trụ sở chính |
Hiển thị: 1 - 10 / 18 bản ghi
| STT | Mã CK | Mã ISIN | Tên chứng khoán | Ngày giao dịch | Ngày hạch toán | Tiêu đề |
|---|
