FUEVFVND - Chứng chỉ Quỹ ETF DCVFMVN DIAMOND
Tên Tổ chức đăng ký chứng khoán:
Tên chứng khoán:
Chứng chỉ Quỹ ETF DCVFMVN DIAMOND
Mã chứng khoán:
FUEVFVND
Mã ISIN:
VN0FUEVFVND5
Loại chứng khoán:
Chứng chỉ quỹ
Mệnh giá:
10.000 đồng
Thị trường giao dịch (*):
HOSE
Giấy chứng nhận đăng ký chứng chỉ quỹ:
Số: 02/2020/GCNETF-VSD do VSD lần đầu cấp ngày 27/04/2020 và các lần điều chỉnh
Tổng số chứng khoán đăng ký:
352.500.000 Chứng chỉ quỹ
Hình thức đăng ký:
Ghi sổ
Nơi quản lý tại VSDC:
Trụ sở chính
* Thị trường giao dịch theo thông tin TCĐKCK đã đăng ký với VSDC. Việc niêm yết/đăng ký (HOSE, HNX, UPCoM) và giao dịch chứng khoán của TCĐKCK thực hiện theo Quyết định của SGDCK có liên quan.
| STT | Lần đăng ký | Lý do | Số lượng ĐK | Số lượng hủy ĐK | Số GCNĐKCK | Ngày | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đăng ký lần đầu | 10.200.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD | 27/04/2020 | |||
| 2 | Điều chỉnh lần 1 | giao dịch hoán đổi | 7.500.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-1 | 14/05/2020 | ||
| 3 | Điều chỉnh lần 2 | Giao dịch hoán đổi | 500.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-2 | 15/05/2020 | ||
| 4 | Điều chỉnh lần 3 | giao dịch hoán đổi | 21.800.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-3 | 18/05/2020 | ||
| 5 | Điều chỉnh lần 4 | giao dịch hoán đổi | 3.700.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-4 | 19/05/2020 | ||
| 6 | Điều chỉnh lần 5 | giao dịch hoán đổi | 1.600.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-5 | 20/05/2020 | ||
| 7 | Điều chỉnh lần 6 | giao dịch hoán đổi | 6.500.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-6 | 21/05/2020 | ||
| 8 | Điều chỉnh lần 7 | giao dịch hoán đổi | 3.000.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-7 | 22/05/2020 | ||
| 9 | Điều chỉnh lần 8 | giao dịch hoán đổi | 1.000.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-8 | 25/05/2020 | ||
| 10 | Điều chỉnh lần 9 | giao dịch hoán đổi | 300.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-9 | 26/05/2020 | ||
| 11 | Điều chỉnh lần 10 | giao dịch hoán đổi | 700.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-10 | 27/05/2020 | ||
| 12 | Điều chỉnh lần 11 | giao dịch hoán đổi | 200.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-11 | 28/05/2020 | ||
| 13 | Điều chỉnh lần 12 | giao dịch hoán đổi | 1.000.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-12 | 29/05/2020 | ||
| 14 | Điều chỉnh lần 13 | giao dịch hoán đổi | 200.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-13 | 01/06/2020 | ||
| 15 | Điều chỉnh lần 14 | giao dịch hoán đổi | 1.400.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-14 | 02/06/2020 | ||
| 16 | Điều chỉnh lần 15 | Giao dịch hoán đổi | 100.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-15 | 03/06/2020 | ||
| 17 | Điều chỉnh lần 16 | giao dịch hoán đổi | 200.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-16 | 04/06/2020 | ||
| 18 | Điều chỉnh lần 17 | giao dịch hoán đổi | 100.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-17 | 05/06/2020 | ||
| 19 | Điều chỉnh lần 18 | giao dịch hoán đổi | 1.000.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-18 | 08/06/2020 | ||
| 20 | Điều chỉnh lần 19 | giao dịch hoán đổi | 15.500.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-19 | 09/06/2020 | ||
| 21 | Điều chỉnh lần 20 | giao dịch hoán đổi | 12.200.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-20 | 10/06/2020 | ||
| 22 | Điều chỉnh lần 21 | giao dịch hoán đổi | 11.100.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-21 | 11/06/2020 | ||
| 23 | Điều chỉnh lần 22 | giao dịch hoán đổi | 2.800.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-22 | 12/06/2020 | ||
| 24 | Điều chỉnh lần 23 | giao dịch hoán đổi | 800.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-23 | 15/06/2020 | ||
| 25 | Điều chỉnh lần 24 | giao dịch hoán đổi | 1.400.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-24 | 16/06/2020 | ||
| 26 | Điều chỉnh lần 25 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 600.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-25 | 17/06/2020 | ||
| 27 | Điều chỉnh lần 26 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 2.400.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-26 | 18/06/2020 | ||
| 28 | Điều chỉnh lần 27 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 400.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-27 | 19/06/2020 | ||
| 29 | Điều chỉnh lần 28 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.700.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-28 | 22/06/2020 | ||
| 30 | Điều chỉnh lần 29 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-29 | 23/06/2020 | ||
| 31 | Điều chỉnh lần 30 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 200.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-30 | 24/06/2020 | ||
| 32 | Điều chỉnh lần 31 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 4.500.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-31 | 25/06/2020 | ||
| 33 | Điều chỉnh lần 32 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 2.200.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-32 | 26/06/2020 | ||
| 34 | Điều chỉnh lần 33 | Giao dịch hoán đổi | 100.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-33 | 29/06/2020 | ||
| 35 | Điều chỉnh lần 34 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 2.100.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-34 | 30/06/2020 | ||
| 36 | Điều chỉnh lần 35 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 2.900.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-35 | 01/07/2020 | ||
| 37 | Điều chỉnh lần 36 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 300.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-36 | 03/07/2020 | ||
| 38 | Điều chỉnh lần 37 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 800.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-37 | 07/07/2020 | ||
| 39 | Điều chỉnh lần 38 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-38 | 14/07/2020 | ||
| 40 | Điều chỉnh lần 39 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-39 | 15/07/2020 | ||
| 41 | Điều chỉnh lần 40 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-40 | 21/07/2020 | ||
| 42 | Điều chỉnh lần 41 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 500.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD | 27/07/2020 | ||
| 43 | Điều chỉnh lần 42 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 300.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-42 | 28/07/2020 | ||
| 44 | Điều chỉnh lần 43 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.100.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD | 29/07/2020 | ||
| 45 | Điều chỉnh lần 44 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 4.800.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD | 30/07/2020 | ||
| 46 | Điều chỉnh lần 45 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 2.000.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-45 | 06/08/2020 | ||
| 47 | Điều chỉnh lần 46 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 500.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-46 | 07/08/2020 | ||
| 48 | Điều chỉnh lần 47 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 500.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-47 | 10/08/2020 | ||
| 49 | Điều chỉnh lần 48 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 700.000 | -300.000 | số 02/2020/GCNETF-VSD-48 | 11/08/2020 | ||
| 50 | Điều chỉnh lần 49 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-49 | 12/08/2020 | ||
| 51 | Điều chỉnh lần 50 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-50 | 17/08/2020 | ||
| 52 | Điều chỉnh lần 51 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 200.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-51 | 18/08/2020 | ||
| 53 | Điều chỉnh lần 52 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -300.000 | số 02/2020/GCNETF-VSD-52 | 19/08/2020 | ||
| 54 | Điều chỉnh lần 53 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 200.000 | -200.000 | số 02/2020/GCNETF-VSD-53 | 24/08/2020 | ||
| 55 | Điều chỉnh lần 54 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 500.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-54 | 25/08/2020 | ||
| 56 | Điều chỉnh lần 55 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 800.000 | -100.000 | số 02/2020/GCNETF-VSD-55 | 26/08/2020 | ||
| 57 | Điều chỉnh lần 56 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 900.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-56 | 27/08/2020 | ||
| 58 | Điều chỉnh lần 57 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 9.600.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-57 | 28/08/2020 | ||
| 59 | Điều chỉnh lần 58 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 700.000 | -300.000 | số 02/2020/GCNETF-VSD-58 | 31/08/2020 | ||
| 60 | Điều chỉnh lần 59 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 400.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-59 | 01/09/2020 | ||
| 61 | Điều chỉnh lần 60 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 200.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-60 | 03/09/2020 | ||
| 62 | Điều chỉnh lần 61 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.900.000 | -200.000 | số 02/2020/GCNETF-VSD-61 | 04/09/2020 | ||
| 63 | Điều chỉnh lần 62 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 300.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-62 | 07/09/2020 | ||
| 64 | Điều chỉnh lần 63 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 7.600.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-63 | 08/09/2020 | ||
| 65 | Điều chỉnh lần 64 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -400.000 | số 02/2020/GCNETF-VSD-64 | 09/09/2020 | ||
| 66 | Điều chỉnh lần 65 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.200.000 | -100.000 | số 02/2020/GCNETF-VSD-65 | 10/09/2020 | ||
| 67 | Điều chỉnh lần 66 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.100.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-66 | 11/09/2020 | ||
| 68 | Điều chỉnh lần 67 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.400.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-67 | 14/09/2020 | ||
| 69 | Điều chỉnh lần 68 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 800.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-68 | 15/09/2020 | ||
| 70 | Điều chỉnh lần 69 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -700.000 | số 02/2020/GCNETF-VSD-69 | 16/09/2020 | ||
| 71 | Điều chỉnh lần 70 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 300.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-70 | 18/09/2020 | ||
| 72 | Điều chỉnh lần 71 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 600.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-71 | 21/09/2020 | ||
| 73 | Điều chỉnh lần 72 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 600.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-72 | 22/09/2020 | ||
| 74 | Điều chỉnh lần 73 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 2.000.000 | -200.000 | số 02/2020/GCNETF-VSD-73 | 23/09/2020 | ||
| 75 | Điều chỉnh lần 74 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 2.300.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-74 | 24/09/2020 | ||
| 76 | Điều chỉnh lần 75 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 600.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-75 | 25/09/2020 | ||
| 77 | Điều chỉnh lần 76 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.500.000 | -200.000 | số 02/2020/GCNETF-VSD-76 | 28/09/2020 | ||
| 78 | Điều chỉnh lần 77 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.400.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-77 | 29/09/2020 | ||
| 79 | Điều chỉnh lần 78 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 300.000 | -100.000 | số 02/2020/GCNETF-VSD-78 | 30/09/2020 | ||
| 80 | Điều chỉnh lần 79 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.100.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-79 | 01/10/2020 | ||
| 81 | Điều chỉnh lần 80 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-80 | 02/10/2020 | ||
| 82 | Điều chỉnh lần 81 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-81 | 05/10/2020 | ||
| 83 | Điều chỉnh lần 82 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 3.500.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-82 | 06/10/2020 | ||
| 84 | Điều chỉnh lần 83 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 600.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-83 | 07/10/2020 | ||
| 85 | Điều chỉnh lần 84 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 500.000 | -100.000 | số 02/2020/GCNETF-VSD-84 | 08/10/2020 | ||
| 86 | Điều chỉnh lần 85 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 600.000 | -100.000 | số 02/2020/GCNETF-VSD-85 | 09/10/2020 | ||
| 87 | Điều chỉnh lần 86 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 200.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-86 | 13/10/2020 | ||
| 88 | Điều chỉnh lần 87 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-87 | 14/10/2020 | ||
| 89 | Điều chỉnh lần 88 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 400.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-88 | 15/10/2020 | ||
| 90 | Điều chỉnh lần 89 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 200.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-89 | 16/10/2020 | ||
| 91 | Điều chỉnh lần 90 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 400.000 | -200.000 | số 02/2020/GCNETF-VSD-90 | 20/10/2020 | ||
| 92 | Điều chỉnh lần 91 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 600.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-91 | 21/10/2020 | ||
| 93 | Điều chỉnh lần 92 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -200.000 | số 02/2020/GCNETF-VSD-92 | 22/10/2020 | ||
| 94 | Điều chỉnh lần 93 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.000.000 | số 02/2020/GCNETF-VSD-93 | 26/10/2020 | ||
| 95 | Điều chỉnh lần 94 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 300.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-94 | 27/10/2020 | ||
| 96 | Điều chỉnh lần 95 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 600.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-95 | 28/10/2020 | ||
| 97 | Điều chỉnh lần 96 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 900.000 | -600.000 | số 02/2020/GCNETF-VSD-96 | 29/10/2020 | ||
| 98 | Điều chỉnh lần 97 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 600.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-97 | 05/11/2020 | ||
| 99 | Điều chỉnh lần 98 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 600.000 | -100.000 | số 02/2020/GCNETF-VSD-98 | 06/11/2020 | ||
| 100 | Điều chỉnh lần 99 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 400.000 | -500.000 | số 02/2020/GCNETF-VSD-99 | 09/11/2020 | ||
| 101 | Điều chỉnh lần 100 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.300.000 | -1.800.000 | số 02/2020/GCNETF-VSD-100 | 10/11/2020 | ||
| 102 | Điều chỉnh lần 101 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.600.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-101 | 11/11/2020 | ||
| 103 | Điều chỉnh lần 102 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | -300.000 | số 02/2020/GCNETF-VSD-102 | 12/11/2020 | ||
| 104 | Điều chỉnh lần 103 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 200.000 | -200.000 | số 02/2020/GCNETF-VSD-103 | 13/11/2020 | ||
| 105 | Điều chỉnh lần 104 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 600.000 | -2.300.000 | số 02/2020/GCNETF-VSD-104 | 16/11/2020 | ||
| 106 | Điều chỉnh lần 105 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 200.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-105 | 17/11/2020 | ||
| 107 | Điều chỉnh lần 105 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.100.000 | số 02/2020/GCNETF-VSD-105 | 18/11/2020 | ||
| 108 | Điều chỉnh lần 107 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.400.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-107 | 23/11/2020 | ||
| 109 | Điều chỉnh lần 108 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.000.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-108 | 24/11/2020 | ||
| 110 | Điều chỉnh lần 109 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 700.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-109 | 25/11/2020 | ||
| 111 | Điều chỉnh lần 110 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 300.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-110 | 26/11/2020 | ||
| 112 | Điều chỉnh lần 111 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 4.000.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-111 | 27/11/2020 | ||
| 113 | Điều chỉnh lần 112 | Đăng ký bổ sung | 15.200.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-112 | 30/11/2020 | ||
| 114 | Điều chỉnh lần 113 | Đăng ký bổ sung | 20.200.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-113 | 01/12/2020 | ||
| 115 | Điều chỉnh lần 114 | Đăng ký bổ sung | 12.600.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-114 | 02/12/2020 | ||
| 116 | Điều chỉnh lần 115 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.000.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-115 | 03/12/2020 | ||
| 117 | Điều chỉnh lần 116 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 2.500.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-116 | 04/12/2020 | ||
| 118 | Điều chỉnh lần 117 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.200.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-117 | 07/12/2020 | ||
| 119 | Điều chỉnh lần 118 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 2.400.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-118 | 08/12/2020 | ||
| 120 | Điều chỉnh lần 119 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 5.500.000 | -100.000 | số 02/2020/GCNETF-VSD-119 | 09/12/2020 | ||
| 121 | Điều chỉnh lần 120 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 200.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-120 | 10/12/2020 | ||
| 122 | Điều chỉnh lần 121 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 7.900.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-121 | 11/12/2020 | ||
| 123 | Điều chỉnh lần 122 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 13.100.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-122 | 14/12/2020 | ||
| 124 | Điều chỉnh lần 123 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 13.100.000 | -100.000 | số 02/2020/GCNETF-VSD-123 | 15/12/2020 | ||
| 125 | Điều chỉnh lần 124 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 10.900.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-124 | 16/12/2020 | ||
| 126 | Điều chỉnh lần 125 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 400.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-125 | 17/12/2020 | ||
| 127 | Điều chỉnh lần 126 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 4.300.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-126 | 18/12/2020 | ||
| 128 | Điều chỉnh lần 127 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 700.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-127 | 21/12/2020 | ||
| 129 | Điều chỉnh lần 128 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 6.000.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-128 | 22/12/2020 | ||
| 130 | Điều chỉnh lần 129 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 400.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-129 | 23/12/2020 | ||
| 131 | Điều chỉnh lần 130 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.300.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-130 | 24/12/2020 | ||
| 132 | Điều chỉnh lần 131 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 800.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-131 | 25/12/2020 | ||
| 133 | Điều chỉnh lần 132 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 700.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-132 | 28/12/2020 | ||
| 134 | Điều chỉnh lần 133 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 4.700.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-133 | 29/12/2020 | ||
| 135 | Điều chỉnh lần 134 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.200.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-134 | 30/12/2020 | ||
| 136 | Điều chỉnh lần 135 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 2.000.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-135 | 31/12/2020 | ||
| 137 | Điều chỉnh lần 136 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 4.200.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-136 | 04/01/2021 | ||
| 138 | Điều chỉnh lần 137 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.000.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-137 | 05/01/2021 | ||
| 139 | Điều chỉnh lần 138 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.000.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-138 | 06/01/2021 | ||
| 140 | Điều chỉnh lần 139 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.000.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-139 | 07/01/2021 | ||
| 141 | Điều chỉnh lần 140 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.900.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-140 | 08/01/2021 | ||
| 142 | Điều chỉnh lần 141 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 3.400.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-141 | 11/01/2021 | ||
| 143 | Điều chỉnh lần 142 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 4.800.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-142 | 12/01/2021 | ||
| 144 | Điều chỉnh lần 143 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 4.200.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-143 | 13/01/2021 | ||
| 145 | Điều chỉnh lần 144 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 9.600.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-144 | 14/01/2021 | ||
| 146 | Điều chỉnh lần 145 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 2.100.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-145 | 15/01/2021 | ||
| 147 | Điều chỉnh lần 146 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 2.400.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-146 | 18/01/2021 | ||
| 148 | Điều chỉnh lần 147 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 8.900.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-147 | 19/01/2021 | ||
| 149 | Điều chỉnh lần 148 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 800.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-148 | 20/01/2021 | ||
| 150 | Điều chỉnh lần 149 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 5.800.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-149 | 21/01/2021 | ||
| 151 | Điều chỉnh lần 150 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 4.100.000 | 0 | số 02/2020/GCNETF-VSD-150 | 22/01/2021 | ||
| 152 | Điều chỉnh lần 151 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.400.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-151 | 25/01/2021 | ||
| 153 | Điều chỉnh lần 152 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 2.200.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-152 | 26/01/2021 | ||
| 154 | Điều chỉnh lần 153 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 8.300.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-153 | 27/01/2021 | ||
| 155 | Điều chỉnh lần 154 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 5.200.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-154 | 28/01/2021 | ||
| 156 | Điều chỉnh lần 155 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 24.100.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-155 | 04/02/2021 | ||
| 157 | Điều chỉnh lần 156 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 15.600.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-156 | 05/02/2021 | ||
| 158 | Điều chỉnh lần 157 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 11.600.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-157 | 08/02/2021 | ||
| 159 | Điều chỉnh lần 158 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.700.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-158 | 09/02/2021 | ||
| 160 | Điều chỉnh lần 159 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 2.100.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-159 | 17/02/2021 | ||
| 161 | Điều chỉnh lần 160 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.500.000 | -400.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-160 | 18/02/2021 | ||
| 162 | Điều chỉnh lần 161 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 6.000.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-161 | 19/02/2021 | ||
| 163 | Điều chỉnh lần 162 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 3.200.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-162 | 22/02/2021 | ||
| 164 | Điều chỉnh lần 163 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-163 | 23/02/2021 | ||
| 165 | Điều chỉnh lần 164 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 800.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-164 | 24/02/2021 | ||
| 166 | Điều chỉnh lần 165 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.100.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-165 | 25/02/2021 | ||
| 167 | Điều chỉnh lần 166 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 500.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-166 | 26/02/2021 | ||
| 168 | Điều chỉnh lần 167 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-167 | 01/03/2021 | ||
| 169 | Điều chỉnh lần 168 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 300.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-168 | 02/03/2021 | ||
| 170 | Điều chỉnh lần 169 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.300.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-169 | 03/03/2021 | ||
| 171 | Điều chỉnh lần 170 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 700.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-170 | 04/03/2021 | ||
| 172 | Điều chỉnh lần 171 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 2.600.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-171 | 05/03/2021 | ||
| 173 | Điều chỉnh lần 172 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 900.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-172 | 08/03/2021 | ||
| 174 | Điều chỉnh lần 173 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 700.000 | 0 | 2/2020/GCNETF-VSD-173 | 09/03/2021 | ||
| 175 | Điều chỉnh lần 174 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 4.500.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-174 | 10/03/2021 | ||
| 176 | Điều chỉnh lần 175 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 700.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-175 | 11/03/2021 | ||
| 177 | Điều chỉnh lần 176 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 6.000.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-176 | 12/03/2021 | ||
| 178 | Điều chỉnh lần 177 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.200.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-177 | 15/03/2021 | ||
| 179 | Điều chỉnh lần 178 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.800.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-178 | 16/03/2021 | ||
| 180 | Điều chỉnh lần 179 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 9.800.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-179 | 17/03/2021 | ||
| 181 | Điều chỉnh lần 180 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 3.200.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-180 | 18/03/2021 | ||
| 182 | Điều chỉnh lần 181 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 2.400.000 | -300.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-181 | 19/03/2021 | ||
| 183 | Điều chỉnh lần 182 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 500.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-182 | 22/03/2021 | ||
| 184 | Điều chỉnh lần 183 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 600.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-183 | 23/03/2021 | ||
| 185 | Điều chỉnh lần 184 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.400.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-184 | 24/03/2021 | ||
| 186 | Điều chỉnh lần 185 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.000.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-185 | 25/03/2021 | ||
| 187 | Điều chỉnh lần 186 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.200.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-186 | 26/03/2021 | ||
| 188 | Điều chỉnh lần 187 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 900.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-187 | 29/03/2021 | ||
| 189 | Điều chỉnh lần 188 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.100.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-188 | 30/03/2021 | ||
| 190 | Điều chỉnh lần 189 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | -100.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-189 | 31/03/2021 | ||
| 191 | Điều chỉnh lần 190 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 200.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-190 | 01/04/2021 | ||
| 192 | Điều chỉnh lần 191 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 300.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-191 | 02/04/2021 | ||
| 193 | Điều chỉnh lần 192 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 900.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-192 | 05/04/2021 | ||
| 194 | Điều chỉnh lần 193 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.000.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-193 | 06/04/2021 | ||
| 195 | Điều chỉnh lần 194 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 4.500.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-194 | 08/04/2021 | ||
| 196 | Điều chỉnh lần 195 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.000.000 | -400.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-195 | 12/04/2021 | ||
| 197 | Điều chỉnh lần 196 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 2.400.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-196 | 13/04/2021 | ||
| 198 | Điều chỉnh lần 197 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 500.000 | -200.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-197 | 14/04/2021 | ||
| 199 | Điều chỉnh lần 198 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.200.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-198 | 16/04/2021 | ||
| 200 | Điều chỉnh lần 199 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.300.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-199 | 19/04/2021 | ||
| 201 | Điều chỉnh lần 200 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 500.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-200 | 20/04/2021 | ||
| 202 | Điều chỉnh lần 201 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 700.000 | -200.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-201 | 22/04/2021 | ||
| 203 | Điều chỉnh lần 202 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 300.000 | -100.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-202 | 23/04/2021 | ||
| 204 | Điều chỉnh lần 203 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 700.000 | -1.100.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-203 | 26/04/2021 | ||
| 205 | Điều chỉnh lần 204 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 16.800.000 | -900.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-204 | 27/04/2021 | ||
| 206 | Điều chỉnh lần 205 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 6.500.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-205 | 10/05/2021 | ||
| 207 | Điều chỉnh lần 206 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 2.400.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-206 | 11/05/2021 | ||
| 208 | Điều chỉnh lần 207 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.700.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-207 | 12/05/2021 | ||
| 209 | Điều chỉnh lần 208 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 300.000 | -100.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-208 | 13/05/2021 | ||
| 210 | Điều chỉnh lần 209 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 300.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-209 | 17/05/2021 | ||
| 211 | Điều chỉnh lần 210 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -500.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-210 | 21/05/2021 | ||
| 212 | Điều chỉnh lần 211 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -8.000.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-211 | 26/05/2021 | ||
| 213 | Điều chỉnh lần 212 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -200.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-212 | 28/05/2021 | ||
| 214 | Điều chỉnh lần 213 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 300.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-213 | 31/05/2021 | ||
| 215 | Điều chỉnh lần 214 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | -1.400.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-214 | 01/06/2021 | ||
| 216 | Điều chỉnh lần 215 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -2.300.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-215 | 02/06/2021 | ||
| 217 | Điều chỉnh lần 216 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 800.000 | -1.300.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-216 | 03/06/2021 | ||
| 218 | Điều chỉnh lần 217 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 500.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-217 | 04/06/2021 | ||
| 219 | Điều chỉnh lần 219 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.200.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-219 | 08/06/2021 | ||
| 220 | Điều chỉnh lần 220 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.800.000 | -700.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-220 | 09/06/2021 | ||
| 221 | Điều chỉnh lần 221 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.200.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-221 | 10/06/2021 | ||
| 222 | Điều chỉnh lần 222 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.400.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-222 | 11/06/2021 | ||
| 223 | Điều chỉnh lần 223 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.100.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-223 | 14/06/2021 | ||
| 224 | Điều chỉnh lần 224 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.200.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-224 | 15/06/2021 | ||
| 225 | Điều chỉnh lần 225 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 800.000 | -5.000.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-225 | 16/06/2021 | ||
| 226 | Điều chỉnh lần 226 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 700.000 | -4.000.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-226 | 17/06/2021 | ||
| 227 | Điều chỉnh lần 227 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 500.000 | -300.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-227 | 18/06/2021 | ||
| 228 | Điều chỉnh lần 228 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 400.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-228 | 21/06/2021 | ||
| 229 | Điều chỉnh lần 229 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.000.000 | -300.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-229 | 22/06/2021 | ||
| 230 | Điều chỉnh lần 230 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 4.000.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-230 | 23/06/2021 | ||
| 231 | Điều chỉnh lần 231 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 300.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-231 | 24/06/2021 | ||
| 232 | Điều chỉnh lần 232 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 500.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-232 | 25/06/2021 | ||
| 233 | Điều chỉnh lần 233 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.400.000 | -200.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-233 | 28/06/2021 | ||
| 234 | Điều chỉnh lần 234 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.000.000 | -1.700.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-234 | 29/06/2021 | ||
| 235 | Điều chỉnh lần 235 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.300.000 | -200.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-235 | 30/06/2021 | ||
| 236 | Điều chỉnh lần 236 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 700.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-236 | 01/07/2021 | ||
| 237 | Điều chỉnh lần 237 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 2.800.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-237 | 02/07/2021 | ||
| 238 | Điều chỉnh lần 238 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 500.000 | -800.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-238 | 05/07/2021 | ||
| 239 | Điều chỉnh lần 239 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 200.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-239 | 06/07/2021 | ||
| 240 | Điều chỉnh lần 240 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 600.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-240 | 07/07/2021 | ||
| 241 | Điều chỉnh lần 241 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 400.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-241 | 08/07/2021 | ||
| 242 | Điều chỉnh lần 242 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -600.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-242 | 12/07/2021 | ||
| 243 | Điều chỉnh lần 243 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 2.200.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-243 | 13/07/2021 | ||
| 244 | Điều chỉnh lần 244 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.200.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-244 | 15/07/2021 | ||
| 245 | Điều chỉnh lần 245 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 900.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-245 | 16/07/2021 | ||
| 246 | Điều chỉnh lần 246 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.500.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-246 | 19/07/2021 | ||
| 247 | Điều chỉnh lần 247 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.500.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-247 | 20/07/2021 | ||
| 248 | Điều chỉnh lần 248 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 2.400.000 | -5.000.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-248 | 21/07/2021 | ||
| 249 | Điều chỉnh lần 249 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 500.000 | -200.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-249 | 22/07/2021 | ||
| 250 | Điều chỉnh lần 250 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.900.000 | -4.400.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-250 | 23/07/2021 | ||
| 251 | Điều chỉnh lần 251 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -900.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-251 | 26/07/2021 | ||
| 252 | Điều chỉnh lần 252 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 3.300.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-252 | 29/07/2021 | ||
| 253 | Điều chỉnh lần 253 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.100.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-253 | 30/07/2021 | ||
| 254 | Điều chỉnh lần 254 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 700.000 | -300.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-254 | 02/08/2021 | ||
| 255 | Điều chỉnh lần 255 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.500.000 | -5.400.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-255 | 03/08/2021 | ||
| 256 | Điều chỉnh lần 256 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 800.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-256 | 04/08/2021 | ||
| 257 | Điều chỉnh lần 257 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.500.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-257 | 06/08/2021 | ||
| 258 | Điều chỉnh lần 258 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 500.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-258 | 09/08/2021 | ||
| 259 | Điều chỉnh lần 259 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 2.700.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-259 | 10/08/2021 | ||
| 260 | Điều chỉnh lần 260 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 200.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-260 | 11/08/2021 | ||
| 261 | Điều chỉnh lần 261 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | -500.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-261 | 12/08/2021 | ||
| 262 | Điều chỉnh lần 262 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 500.000 | -3.600.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-262 | 13/08/2021 | ||
| 263 | Điều chỉnh lần 263 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -2.800.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-263 | 16/08/2021 | ||
| 264 | Điều chỉnh lần 264 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.300.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-264 | 17/08/2021 | ||
| 265 | Điều chỉnh lần 265 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -700.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-265 | 18/08/2021 | ||
| 266 | Điều chỉnh lần 266 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.100.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-266 | 19/08/2021 | ||
| 267 | Điều chỉnh lần 267 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -11.200.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-267 | 20/08/2021 | ||
| 268 | Điều chỉnh lần 268 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 200.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-268 | 23/08/2021 | ||
| 269 | Điều chỉnh lần 269 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 200.000 | -3.200.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-269 | 24/08/2021 | ||
| 270 | Điều chỉnh lần 270 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -4.800.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-270 | 25/08/2021 | ||
| 271 | Điều chỉnh lần 271 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.800.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-271 | 26/08/2021 | ||
| 272 | Điều chỉnh lần 272 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 300.000 | -2.100.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-272 | 31/08/2021 | ||
| 273 | Điều chỉnh lần 273 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -2.900.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-273 | 01/09/2021 | ||
| 274 | Điều chỉnh lần 274 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | -3.500.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-274 | 06/09/2021 | ||
| 275 | Điều chỉnh lần 275 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 3.000.000 | -2.900.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-275 | 07/09/2021 | ||
| 276 | Điều chỉnh lần 276 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | -6.400.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-276 | 08/09/2021 | ||
| 277 | Điều chỉnh lần 277 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 2.800.000 | -300.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-277 | 09/09/2021 | ||
| 278 | Điều chỉnh lần 278 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -2.000.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-278 | 10/09/2021 | ||
| 279 | Điều chỉnh lần 279 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -2.800.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-279 | 13/09/2021 | ||
| 280 | Điều chỉnh lần 280 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -700.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-280 | 14/09/2021 | ||
| 281 | Điều chỉnh lần 281 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -500.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-281 | 15/09/2021 | ||
| 282 | Điều chỉnh lần 282 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -600.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-282 | 16/09/2021 | ||
| 283 | Điều chỉnh lần 283 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -2.300.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-283 | 17/09/2021 | ||
| 284 | Điều chỉnh lần 284 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | -2.200.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-284 | 20/09/2021 | ||
| 285 | Điều chỉnh lần 285 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -8.000.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-285 | 21/09/2021 | ||
| 286 | Điều chỉnh lần 286 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -3.100.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-286 | 22/09/2021 | ||
| 287 | Điều chỉnh lần 287 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | -4.500.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-287 | 23/09/2021 | ||
| 288 | Điều chỉnh lần 288 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.400.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-288 | 24/09/2021 | ||
| 289 | Điều chỉnh lần 289 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -200.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-289 | 27/09/2021 | ||
| 290 | Điều chỉnh lần 290 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -400.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-290 | 30/09/2021 | ||
| 291 | Điều chỉnh lần 291 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -400.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-291 | 08/10/2021 | ||
| 292 | Điều chỉnh lần 292 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -700.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-292 | 11/10/2021 | ||
| 293 | Điều chỉnh lần 293 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 200.000 | -1.400.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-293 | 12/10/2021 | ||
| 294 | Điều chỉnh lần 294 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.300.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-294 | 13/10/2021 | ||
| 295 | Điều chỉnh lần 295 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 500.000 | 0 | 295 số 02/2020/GCNETF-VSD-295 | 14/10/2021 | ||
| 296 | Điều chỉnh lần 296 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -200.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-296 | 15/10/2021 | ||
| 297 | Điều chỉnh lần 297 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.000.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-297 | 21/10/2021 | ||
| 298 | Điều chỉnh lần 298 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 400.000 | -100.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-298 | 22/10/2021 | ||
| 299 | Điều chỉnh lần 299 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 700.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-299 | 26/10/2021 | ||
| 300 | Điều chỉnh lần 300 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 2.000.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-300 | 27/10/2021 | ||
| 301 | Điều chỉnh lần 301 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 3.500.000 | -1.700.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-301 | 05/11/2021 | ||
| 302 | Điều chỉnh lần 302 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 200.000 | -1.300.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-302 | 08/11/2021 | ||
| 303 | Điều chỉnh lần 303 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 400.000 | -200.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-303 | 09/11/2021 | ||
| 304 | Điều chỉnh lần 304 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-304 | 10/11/2021 | ||
| 305 | Điều chỉnh lần 305 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | -500.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-305 | 12/11/2021 | ||
| 306 | Điều chỉnh lần 306 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -400.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-306 | 15/11/2021 | ||
| 307 | Điều chỉnh lần 307 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 7.000.000 | -200.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-307 | 16/11/2021 | ||
| 308 | Điều chỉnh lần 308 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 10.100.000 | -300.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-308 | 17/11/2021 | ||
| 309 | Điều chỉnh lần 309 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 4.400.000 | -200.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-309 | 18/11/2021 | ||
| 310 | Điều chỉnh lần 310 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -600.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-310 | 19/11/2021 | ||
| 311 | Điều chỉnh lần 311 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 200.000 | -100.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-311 | 23/11/2021 | ||
| 312 | Điều chỉnh lần 312 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 400.000 | -500.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-312 | 24/11/2021 | ||
| 313 | Điều chỉnh lần 313 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | -900.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-313 | 25/11/2021 | ||
| 314 | Điều chỉnh lần 314 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 200.000 | -300.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-314 | 26/11/2021 | ||
| 315 | Điều chỉnh lần 315 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -500.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-315 | 29/11/2021 | ||
| 316 | Điều chỉnh lần 316 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 200.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-316 | 30/11/2021 | ||
| 317 | Điều chỉnh lần 317 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -200.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-317 | 07/12/2021 | ||
| 318 | Điều chỉnh lần 318 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 900.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-318 | 08/12/2021 | ||
| 319 | Điều chỉnh lần 319 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-319 | 09/12/2021 | ||
| 320 | Điều chỉnh lần 320 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 200.000 | -800.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-320 | 17/12/2021 | ||
| 321 | Điều chỉnh lần 321 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -600.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-321 | 20/12/2021 | ||
| 322 | Điều chỉnh lần 322 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 400.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-322 | 21/12/2021 | ||
| 323 | Điều chỉnh lần 323 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -400.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-323 | 22/12/2021 | ||
| 324 | Điều chỉnh lần 324 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -400.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-324 | 23/12/2021 | ||
| 325 | Điều chỉnh lần 325 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -600.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-325 | 27/12/2021 | ||
| 326 | Điều chỉnh lần 326 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -100.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-326 | 28/12/2021 | ||
| 327 | Điều chỉnh lần 327 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -100.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-327 | 29/12/2021 | ||
| 328 | Điều chỉnh lần 328 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -900.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-328 | 04/01/2022 | ||
| 329 | Điều chỉnh lần 329 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -400.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-329 | 05/01/2022 | ||
| 330 | Điều chỉnh lần 330 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -600.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-330 | 06/01/2022 | ||
| 331 | Điều chỉnh lần 331 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 800.000 | -700.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-331 | 07/01/2022 | ||
| 332 | Điều chỉnh lần 332 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -300.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-332 | 10/01/2022 | ||
| 333 | Điều chỉnh lần 333 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -100.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-333 | 12/01/2022 | ||
| 334 | Điều chỉnh lần 334 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -500.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-334 | 13/01/2022 | ||
| 335 | Điều chỉnh lần 335 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -700.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-335 | 14/01/2022 | ||
| 336 | Điều chỉnh lần 336 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 3.900.000 | -500.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-336 | 17/01/2022 | ||
| 337 | Điều chỉnh lần 337 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-337 | 19/01/2022 | ||
| 338 | Điều chỉnh lần 338 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 300.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-338 | 20/01/2022 | ||
| 339 | Điều chỉnh lần 339 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 200.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-339 | 21/01/2022 | ||
| 340 | Điều chỉnh lần 340 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.200.000 | số 02/2020/GCNETF-VSD-340 | 27/01/2022 | ||
| 341 | Điều chỉnh lần 341 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -300.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-341 | 07/02/2022 | ||
| 342 | Điều chỉnh lần 342 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -100.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-342 | 08/02/2022 | ||
| 343 | Điều chỉnh lần 343 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-343 | 09/02/2022 | ||
| 344 | Điều chỉnh lần 344 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 8.100.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-344 | 10/02/2022 | ||
| 345 | Điều chỉnh lần 345 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 7.700.000 | -200.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-345 | 11/02/2022 | ||
| 346 | Điều chỉnh lần 346 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -200.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-346 | 14/02/2022 | ||
| 347 | Điều chỉnh lần 347 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 200.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-347 | 15/02/2022 | ||
| 348 | Điều chỉnh lần 348 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | -200.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-348 | 16/02/2022 | ||
| 349 | Điều chỉnh lần 349 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 200.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-349 | 18/02/2022 | ||
| 350 | Điều chỉnh lần 350 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | -100.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-350 | 21/02/2022 | ||
| 351 | Điều chỉnh lần 351 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -600.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-351 | 22/02/2022 | ||
| 352 | Điều chỉnh lần 352 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 200.000 | -3.100.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-352 | 23/02/2022 | ||
| 353 | Điều chỉnh lần 353 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 600.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-353 | 24/02/2022 | ||
| 354 | Điều chỉnh lần 354 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 2.500.000 | -1.000.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-354 | 25/02/2022 | ||
| 355 | Điều chỉnh lần 355 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 5.100.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-355 | 01/03/2022 | ||
| 356 | Điều chỉnh lần 356 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 12.500.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-356 | 02/03/2022 | ||
| 357 | Điều chỉnh lần 357 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 400.000 | -200.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-357 | 03/03/2022 | ||
| 358 | Điều chỉnh lần 358 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | -1.300.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-358 | 04/03/2022 | ||
| 359 | Điều chỉnh lần 359 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | -1.300.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-359 | 07/03/2022 | ||
| 360 | Điều chỉnh lần 360 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.100.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-360 | 08/03/2022 | ||
| 361 | Điều chỉnh lần 361 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | -6.400.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-361 | 09/03/2022 | ||
| 362 | Điều chỉnh lần 362 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | -200.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-362 | 10/03/2022 | ||
| 363 | Điều chỉnh lần 363 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -2.000.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-363 | 11/03/2022 | ||
| 364 | Điều chỉnh lần 364 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.700.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-364 | 15/03/2022 | ||
| 365 | Điều chỉnh lần 365 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -4.100.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-365 | 16/03/2022 | ||
| 366 | Điều chỉnh lần 366 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -2.000.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-366 | 17/03/2022 | ||
| 367 | Điều chỉnh lần 367 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.200.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-367 | 18/03/2022 | ||
| 368 | Điều chỉnh lần 368 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 3.500.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-368 | 21/03/2022 | ||
| 369 | Điều chỉnh lần 369 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 4.000.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-369 | 23/03/2022 | ||
| 370 | Điều chỉnh lần 370 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 5.200.000 | -1.300.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-370 | 24/03/2022 | ||
| 371 | Điều chỉnh lần 371 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -300.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-371 | 25/03/2022 | ||
| 372 | Điều chỉnh lần 372 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 5.000.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-372 | 28/03/2022 | ||
| 373 | Điều chỉnh lần 373 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.000.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-373 | 30/03/2022 | ||
| 374 | Điều chỉnh lần 374 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 2.500.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-374 | 31/03/2022 | ||
| 375 | Điều chỉnh lần 375 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.100.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-375 | 01/04/2022 | ||
| 376 | Điều chỉnh lần 376 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 2.400.000 | -1.100.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-376 | 04/04/2022 | ||
| 377 | Điều chỉnh lần 377 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 6.500.000 | -400.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-377 | 05/04/2022 | ||
| 378 | Điều chỉnh lần 378 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 2.800.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-378 | 06/04/2022 | ||
| 379 | Điều chỉnh lần 379 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 400.000 | -400.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-379 | 08/04/2022 | ||
| 380 | Điều chỉnh lần 380 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 2.600.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-380 | 12/04/2022 | ||
| 381 | Điều chỉnh lần 381 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 2.500.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-381 | 13/04/2022 | ||
| 382 | Điều chỉnh lần 382 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 200.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-382 | 15/04/2022 | ||
| 383 | Điều chỉnh lần 383 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 300.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-383 | 18/04/2022 | ||
| 384 | Điều chỉnh lần 384 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 900.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-384 | 19/04/2022 | ||
| 385 | Điều chỉnh lần 385 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.200.000 | -200.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-385 | 20/04/2022 | ||
| 386 | Điều chỉnh lần 386 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.500.000 | -200.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-386 | 21/04/2022 | ||
| 387 | Điều chỉnh lần 387 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.200.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-387 | 22/04/2022 | ||
| 388 | Điều chỉnh lần 388 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 3.000.000 | -200.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-388 | 25/04/2022 | ||
| 389 | Điều chỉnh lần 389 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 2.700.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-389 | 26/04/2022 | ||
| 390 | Điều chỉnh lần 390 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 3.200.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-390 | 27/04/2022 | ||
| 391 | Điều chỉnh lần 391 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 2.100.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-391 | 10/05/2022 | ||
| 392 | Điều chỉnh lần 392 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 3.800.000 | -500.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-392 | 11/05/2022 | ||
| 393 | Điều chỉnh lần 393 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 2.900.000 | -1.000.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-393 | 12/05/2022 | ||
| 394 | Điều chỉnh lần 394 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 500.000 | -500.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-394 | 13/05/2022 | ||
| 395 | Điều chỉnh lần 395 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 26.300.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-395 | 16/05/2022 | ||
| 396 | Điều chỉnh lần 396 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.800.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-396 | 17/05/2022 | ||
| 397 | Điều chỉnh lần 397 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 5.800.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-397 | 18/05/2022 | ||
| 398 | Điều chỉnh lần 398 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 3.700.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-398 | 19/05/2022 | ||
| 399 | Điều chỉnh lần 399 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.300.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-399 | 20/05/2022 | ||
| 400 | Điều chỉnh lần 400 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 4.200.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-400 | 23/05/2022 | ||
| 401 | Điều chỉnh lần 401 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 4.300.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-401 | 24/05/2022 | ||
| 402 | Điều chỉnh lần 402 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.900.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-402 | 25/05/2022 | ||
| 403 | Điều chỉnh lần 403 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -100.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-403 | 26/05/2022 | ||
| 404 | Điều chỉnh lần 404 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 9.000.000 | -500.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-404 | 27/05/2022 | ||
| 405 | Điều chỉnh lần 405 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 5.200.000 | -1.000.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-405 | 30/05/2022 | ||
| 406 | Điều chỉnh lần 406 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 43.600.000 | -200.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-406 | 31/05/2022 | ||
| 407 | Điều chỉnh lần 407 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 10.300.000 | -1.300.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-407 | 01/06/2022 | ||
| 408 | Điều chỉnh lần 408 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.500.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-408 | 02/06/2022 | ||
| 409 | Điều chỉnh lần 409 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -600.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-409 | 03/06/2022 | ||
| 410 | Điều chỉnh lần 410 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -200.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-410 | 06/06/2022 | ||
| 411 | Điều chỉnh lần 411 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 2.400.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-411 | 07/06/2022 | ||
| 412 | Điều chỉnh lần 412 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 10.300.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-412 | 08/06/2022 | ||
| 413 | Điều chỉnh lần 413 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.600.000 | -500.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-413 | 09/06/2022 | ||
| 414 | Điều chỉnh lần 414 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.900.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-414 | 10/06/2022 | ||
| 415 | Điều chỉnh lần 415 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.700.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-415 | 13/06/2022 | ||
| 416 | Điều chỉnh lần 416 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.700.000 | -1.500.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-416 | 14/06/2022 | ||
| 417 | Điều chỉnh lần 417 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 800.000 | -6.500.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-417 | 15/06/2022 | ||
| 418 | Điều chỉnh lần 418 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 500.000 | -500.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-418 | 16/06/2022 | ||
| 419 | Điều chỉnh lần 419 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.000.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-419 | 17/06/2022 | ||
| 420 | Điều chỉnh lần 420 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -400.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-420 | 20/06/2022 | ||
| 421 | Điều chỉnh lần 421 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 600.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-421 | 21/06/2022 | ||
| 422 | Điều chỉnh lần 422 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 2.500.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-422 | 22/06/2022 | ||
| 423 | Điều chỉnh lần 423 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 4.000.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-423 | 23/06/2022 | ||
| 424 | Điều chỉnh lần 424 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 2.100.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-424 | 24/06/2022 | ||
| 425 | Điều chỉnh lần 425 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 500.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-425 | 27/06/2022 | ||
| 426 | Điều chỉnh lần 426 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 600.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-426 | 28/06/2022 | ||
| 427 | Điều chỉnh lần 427 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 600.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-427 | 29/06/2022 | ||
| 428 | Điều chỉnh lần 428 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 300.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-428 | 30/06/2022 | ||
| 429 | Điều chỉnh lần 429 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 400.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-429 | 01/07/2022 | ||
| 430 | Điều chỉnh lần 430 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 6.500.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-430 | 04/07/2022 | ||
| 431 | Điều chỉnh lần 431 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 800.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-431 | 06/07/2022 | ||
| 432 | Điều chỉnh lần 432 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 700.000 | -500.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-432 | 07/07/2022 | ||
| 433 | Điều chỉnh lần 433 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 200.000 | -4.100.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-433 | 08/07/2022 | ||
| 434 | Điều chỉnh lần 434 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -2.100.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-434 | 11/07/2022 | ||
| 435 | Điều chỉnh lần 435 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -400.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-435 | 12/07/2022 | ||
| 436 | Điều chỉnh lần 436 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -500.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-436 | 13/07/2022 | ||
| 437 | Điều chỉnh lần 437 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -6.000.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-437 | 15/07/2022 | ||
| 438 | Điều chỉnh lần 438 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -3.000.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-438 | 18/07/2022 | ||
| 439 | Điều chỉnh lần 439 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -9.000.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-439 | 19/07/2022 | ||
| 440 | Điều chỉnh lần 440 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -400.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-440 | 20/07/2022 | ||
| 441 | Điều chỉnh lần 441 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.200.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-441 | 21/07/2022 | ||
| 442 | Điều chỉnh lần 442 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.400.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-442 | 22/07/2022 | ||
| 443 | Điều chỉnh lần 443 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -600.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-443 | 25/07/2022 | ||
| 444 | Điều chỉnh lần 444 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -100.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-444 | 01/08/2022 | ||
| 445 | Điều chỉnh lần 445 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -700.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-445 | 02/08/2022 | ||
| 446 | Điều chỉnh lần 446 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -300.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-446 | 03/08/2022 | ||
| 447 | Điều chỉnh lần 447 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -9.300.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-447 | 04/08/2022 | ||
| 448 | Điều chỉnh lần 448 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -5.300.000 | số 02/2020/GCNETF-VSD-448 | 05/08/2022 | ||
| 449 | Điều chỉnh lần 449 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -8.400.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-449 | 08/08/2022 | ||
| 450 | Điều chỉnh lần 450 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.700.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-450 | 09/08/2022 | ||
| 451 | Điều chỉnh lần 451 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -800.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-451 | 10/08/2022 | ||
| 452 | Điều chỉnh lần 452 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -500.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-452 | 11/08/2022 | ||
| 453 | Điều chỉnh lần 453 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -400.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-453 | 15/08/2022 | ||
| 454 | Điều chỉnh lần 454 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.200.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-454 | 16/08/2022 | ||
| 455 | Điều chỉnh lần 455 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | -500.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-455 | 17/08/2022 | ||
| 456 | Điều chỉnh lần 456 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 300.000 | -100.000 | số 02/2020/GCNETF-VSD-456 | 18/08/2022 | ||
| 457 | Điều chỉnh lần 457 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.200.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-457 | 23/08/2022 | ||
| 458 | Điều chỉnh lần 458 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -400.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-458 | 24/08/2022 | ||
| 459 | Điều chỉnh lần 459 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -100.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-459 | 26/08/2022 | ||
| 460 | Điều chỉnh lần 460 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.000.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-460 | 29/08/2022 | ||
| 461 | Điều chỉnh lần 461 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.200.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-461 | 30/08/2022 | ||
| 462 | Điều chỉnh lần 462 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -400.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-462 | 31/08/2022 | ||
| 463 | Điều chỉnh lần 463 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-463 | 05/09/2022 | ||
| 464 | Điều chỉnh lần 464 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -800.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-464 | 06/09/2022 | ||
| 465 | Điều chỉnh lần 465 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -600.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-465 | 07/09/2022 | ||
| 466 | Điều chỉnh lần 466 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -400.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-466 | 08/09/2022 | ||
| 467 | Điều chỉnh lần 467 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 600.000 | -200.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-467 | 12/09/2022 | ||
| 468 | Điều chỉnh lần 468 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 400.000 | -1.300.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-468 | 13/09/2022 | ||
| 469 | Điều chỉnh lần 469 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -2.100.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-469 | 14/09/2022 | ||
| 470 | Điều chỉnh lần 470 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -400.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-470 | 15/09/2022 | ||
| 471 | Điều chỉnh lần 471 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 400.000 | -2.500.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-471 | 16/09/2022 | ||
| 472 | Điều chỉnh lần 472 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -2.500.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-472 | 19/09/2022 | ||
| 473 | Điều chỉnh lần 473 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -300.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-473 | 20/09/2022 | ||
| 474 | Điều chỉnh lần 474 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 400.000 | -2.400.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-474 | 21/09/2022 | ||
| 475 | Điều chỉnh lần 475 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | -1.400.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-475 | 22/09/2022 | ||
| 476 | Điều chỉnh lần 476 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -800.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-476 | 23/09/2022 | ||
| 477 | Điều chỉnh lần 477 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -800.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-477 | 26/09/2022 | ||
| 478 | Điều chỉnh lần 478 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -200.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-478 | 27/09/2022 | ||
| 479 | Điều chỉnh lần 479 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -500.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-479 | 29/09/2022 | ||
| 480 | Điều chỉnh lần 480 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -300.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-480 | 30/09/2022 | ||
| 481 | Điều chỉnh lần 481 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 900.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-481 | 03/10/2022 | ||
| 482 | Điều chỉnh lần 482 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 2.500.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-482 | 04/10/2022 | ||
| 483 | Điều chỉnh lần 483 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 3.100.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-483 | 05/10/2022 | ||
| 484 | Điều chỉnh lần 484 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 4.500.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-484 | 06/10/2022 | ||
| 485 | Điều chỉnh lần 485 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 3.600.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-485 | 07/10/2022 | ||
| 486 | Điều chỉnh lần 486 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 4.700.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-486 | 10/10/2022 | ||
| 487 | Điều chỉnh lần 487 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 2.900.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-487 | 11/10/2022 | ||
| 488 | Điều chỉnh lần 488 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.400.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-488 | 12/10/2022 | ||
| 489 | Điều chỉnh lần 489 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.400.000 | -100.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-489 | 13/10/2022 | ||
| 490 | Điều chỉnh lần 490 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 200.000 | -200.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-490 | 14/10/2022 | ||
| 491 | Điều chỉnh lần 491 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.300.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-491 | 17/10/2022 | ||
| 492 | Điều chỉnh lần 492 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 200.000 | -300.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-492 | 18/10/2022 | ||
| 493 | Điều chỉnh lần 493 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 3.100.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-493 | 19/10/2022 | ||
| 494 | Điều chỉnh lần 494 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 3.500.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-494 | 20/10/2022 | ||
| 495 | Điều chỉnh lần 495 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 2.400.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-495 | 21/10/2022 | ||
| 496 | Điều chỉnh lần 496 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 700.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-496 | 24/10/2022 | ||
| 497 | Điều chỉnh lần 497 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -400.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-497 | 25/10/2022 | ||
| 498 | Điều chỉnh lần 498 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.400.000 | -1.500.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-498 | 26/10/2022 | ||
| 499 | Điều chỉnh lần 499 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.500.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-499 | 27/10/2022 | ||
| 500 | Điều chỉnh lần 500 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 300.000 | -100.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-500 | 28/10/2022 | ||
| 501 | Điều chỉnh lần 501 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 5.000.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-501 | 01/11/2022 | ||
| 502 | Điều chỉnh lần 502 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 6.700.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-502 | 02/11/2022 | ||
| 503 | Điều chỉnh lần 503 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 5.100.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-503 | 11/11/2022 | ||
| 504 | Điều chỉnh lần 504 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 8.300.000 | -800.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-504 | 14/11/2022 | ||
| 505 | Điều chỉnh lần 505 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 6.300.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-505 | 15/11/2022 | ||
| 506 | Điều chỉnh lần 506 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 6.900.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-506 | 16/11/2022 | ||
| 507 | Điều chỉnh lần 507 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 8.600.000 | -400.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-507 | 17/11/2022 | ||
| 508 | Điều chỉnh lần 508 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 5.400.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-508 | 18/11/2022 | ||
| 509 | Điều chỉnh lần 509 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 4.500.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-509 | 21/11/2022 | ||
| 510 | Điều chỉnh lần 510 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 5.400.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-510 | 22/11/2022 | ||
| 511 | Điều chỉnh lần 511 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 3.700.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-511 | 23/11/2022 | ||
| 512 | Điều chỉnh lần 512 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 5.300.000 | -200.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-512 | 24/11/2022 | ||
| 513 | Điều chỉnh lần 513 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 9.900.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-513 | 25/11/2022 | ||
| 514 | Điều chỉnh lần 514 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 4.000.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-514 | 28/11/2022 | ||
| 515 | Điều chỉnh lần 515 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 3.800.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-515 | 29/11/2022 | ||
| 516 | Điều chỉnh lần 516 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 7.000.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-516 | 30/11/2022 | ||
| 517 | Điều chỉnh lần 517 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 11.100.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-517 | 01/12/2022 | ||
| 518 | Điều chỉnh lần 518 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 7.700.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-518 | 02/12/2022 | ||
| 519 | Điều chỉnh lần 519 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 3.700.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-519 | 05/12/2022 | ||
| 520 | Điều chỉnh lần 520 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 8.800.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-520 | 06/12/2022 | ||
| 521 | Điều chỉnh lần 521 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 5.600.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-521 | 07/12/2022 | ||
| 522 | Điều chỉnh lần 522 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 2.400.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-522 | 08/12/2022 | ||
| 523 | Điều chỉnh lần 523 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 5.200.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-523 | 09/12/2022 | ||
| 524 | Điều chỉnh lần 524 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.000.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-524 | 12/12/2022 | ||
| 525 | Điều chỉnh lần 525 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 800.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-525 | 13/12/2022 | ||
| 526 | Điều chỉnh lần 526 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 300.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-526 | 14/12/2022 | ||
| 527 | Điều chỉnh lần 527 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 400.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-527 | 15/12/2022 | ||
| 528 | Điều chỉnh lần 528 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 6.000.000 | -100.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-528 | 20/12/2022 | ||
| 529 | Điều chỉnh lần 529 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -2.500.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-529 | 21/12/2022 | ||
| 530 | Điều chỉnh lần 530 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -2.500.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-530 | 22/12/2022 | ||
| 531 | Điều chỉnh lần 531 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 3.300.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-531 | 28/12/2022 | ||
| 532 | Điều chỉnh lần 532 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 2.500.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-532 | 29/12/2022 | ||
| 533 | Điều chỉnh lần 533 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 2.100.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-533 | 30/12/2022 | ||
| 534 | Điều chỉnh lần 534 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-534 | 03/01/2023 | ||
| 535 | Điều chỉnh lần 535 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 300.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-535 | 04/01/2023 | ||
| 536 | Điều chỉnh lần 536 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.600.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-536 | 05/01/2023 | ||
| 537 | Điều chỉnh lần 537 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.500.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-537 | 06/01/2023 | ||
| 538 | Điều chỉnh lần 538 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.600.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-538 | 09/01/2023 | ||
| 539 | Điều chỉnh lần 539 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.900.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-539 | 10/01/2023 | ||
| 540 | Điều chỉnh lần 540 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 2.500.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-540 | 11/01/2023 | ||
| 541 | Điều chỉnh lần 541 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.900.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-541 | 12/01/2023 | ||
| 542 | Điều chỉnh lần 542 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 600.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-542 | 13/01/2023 | ||
| 543 | Điều chỉnh lần 543 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.600.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-543 | 16/01/2023 | ||
| 544 | Điều chỉnh lần 544 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.200.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-544 | 17/01/2023 | ||
| 545 | Điều chỉnh lần 545 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.100.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-545 | 18/01/2023 | ||
| 546 | Điều chỉnh lần 546 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 700.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-546 | 19/01/2023 | ||
| 547 | Điều chỉnh lần 547 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 500.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-547 | 27/01/2023 | ||
| 548 | Điều chỉnh lần 548 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 600.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-548 | 30/01/2023 | ||
| 549 | Điều chỉnh lần 549 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 11.000.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-549 | 31/01/2023 | ||
| 550 | Điều chỉnh lần 550 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 2.800.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-550 | 01/02/2023 | ||
| 551 | Điều chỉnh lần 551 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 800.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-551 | 21/02/2023 | ||
| 552 | Điều chỉnh lần 552 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.700.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-552 | 22/02/2023 | ||
| 553 | Điều chỉnh lần 553 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 500.000 | -100.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-553 | 23/02/2023 | ||
| 554 | Điều chỉnh lần 554 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.600.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-554 | 27/02/2023 | ||
| 555 | Điều chỉnh lần 555 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -3.700.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-555 | 28/02/2023 | ||
| 556 | Điều chỉnh lần 556 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | -300.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-556 | 01/03/2023 | ||
| 557 | Điều chỉnh lần 557 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | -1.000.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-557 | 02/03/2023 | ||
| 558 | Điều chỉnh lần 558 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.200.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-558 | 06/03/2023 | ||
| 559 | Điều chỉnh lần 559 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -400.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-559 | 13/03/2023 | ||
| 560 | Điều chỉnh lần 560 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -500.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-560 | 14/03/2023 | ||
| 561 | Điều chỉnh lần 561 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -2.000.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-561 | 15/03/2023 | ||
| 562 | Điều chỉnh lần 562 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -4.000.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-562 | 17/03/2023 | ||
| 563 | Điều chỉnh lần 563 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.200.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-563 | 20/03/2023 | ||
| 564 | Điều chỉnh lần 564 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.100.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-564 | 21/03/2023 | ||
| 565 | Điều chỉnh lần 565 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -200.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-565 | 23/03/2023 | ||
| 566 | Điều chỉnh lần 566 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -700.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-566 | 24/03/2023 | ||
| 567 | Điều chỉnh lần 567 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -100.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-567 | 27/03/2023 | ||
| 568 | Điều chỉnh lần 568 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.300.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-568 | 28/03/2023 | ||
| 569 | Điều chỉnh lần 569 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.200.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-569 | 29/03/2023 | ||
| 570 | Điều chỉnh lần 570 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -500.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-570 | 30/03/2023 | ||
| 571 | Điều chỉnh lần 571 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -100.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-571 | 31/03/2023 | ||
| 572 | Điều chỉnh lần 572 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -100.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-572 | 06/04/2023 | ||
| 573 | Điều chỉnh lần 573 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -900.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-573 | 10/04/2023 | ||
| 574 | Điều chỉnh lần 574 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -900.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-574 | 11/04/2023 | ||
| 575 | Điều chỉnh lần 575 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.100.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-575 | 12/04/2023 | ||
| 576 | Điều chỉnh lần 576 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -2.800.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-576 | 13/04/2023 | ||
| 577 | Điều chỉnh lần 577 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -600.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-577 | 14/04/2023 | ||
| 578 | Điều chỉnh lần 578 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -100.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-578 | 17/04/2023 | ||
| 579 | Điều chỉnh lần 579 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -200.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-579 | 18/04/2023 | ||
| 580 | Điều chỉnh lần 580 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -5.100.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-580 | 25/04/2023 | ||
| 581 | Điều chỉnh lần 581 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 200.000 | -500.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-581 | 26/04/2023 | ||
| 582 | Điều chỉnh lần 582 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.000.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-582 | 09/05/2023 | ||
| 583 | Điều chỉnh lần 583 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.000.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-583 | 11/05/2023 | ||
| 584 | Điều chỉnh lần 584 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.000.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-584 | 12/05/2023 | ||
| 585 | Điều chỉnh lần 585 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -100.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-585 | 16/05/2023 | ||
| 586 | Điều chỉnh lần 586 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.000.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-586 | 17/05/2023 | ||
| 587 | Điều chỉnh lần 587 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.200.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-587 | 18/05/2023 | ||
| 588 | Điều chỉnh lần 588 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -300.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-588 | 19/05/2023 | ||
| 589 | Điều chỉnh lần 589 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -500.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-589 | 22/05/2023 | ||
| 590 | Điều chỉnh lần 590 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -3.000.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-590 | 23/05/2023 | ||
| 591 | Điều chỉnh lần 591 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -500.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-591 | 24/05/2023 | ||
| 592 | Điều chỉnh lần 592 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -100.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-592 | 25/05/2023 | ||
| 593 | Điều chỉnh lần 593 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -3.500.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-593 | 26/05/2023 | ||
| 594 | Điều chỉnh lần 594 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -2.100.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-594 | 29/05/2023 | ||
| 595 | Điều chỉnh lần 595 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -3.500.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-595 | 31/05/2023 | ||
| 596 | Điều chỉnh lần 596 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -2.700.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-596 | 01/06/2023 | ||
| 597 | Điều chỉnh lần 597 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.300.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-597 | 02/06/2023 | ||
| 598 | Điều chỉnh lần 598 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -600.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-598 | 05/06/2023 | ||
| 599 | Điều chỉnh lần 599 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.800.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-599 | 06/06/2023 | ||
| 600 | Điều chỉnh lần 600 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.100.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-600 | 07/06/2023 | ||
| 601 | Điều chỉnh lần 601 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -900.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-601 | 08/06/2023 | ||
| 602 | Điều chỉnh lần 602 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -2.400.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-602 | 09/06/2023 | ||
| 603 | Điều chỉnh lần 603 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.100.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-603 | 12/06/2023 | ||
| 604 | Điều chỉnh lần 604 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 9.900.000 | -2.200.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-604 | 13/06/2023 | ||
| 605 | Điều chỉnh lần 605 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -800.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-605 | 14/06/2023 | ||
| 606 | Điều chỉnh lần 606 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.000.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-606 | 19/06/2023 | ||
| 607 | Điều chỉnh lần 607 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 13.900.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-607 | 20/06/2023 | ||
| 608 | Điều chỉnh lần 608 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -500.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-608 | 21/06/2023 | ||
| 609 | Điều chỉnh lần 609 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -300.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-609 | 22/06/2023 | ||
| 610 | Điều chỉnh lần 610 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.000.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-610 | 27/06/2023 | ||
| 611 | Điều chỉnh lần 611 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -400.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-611 | 29/06/2023 | ||
| 612 | Điều chỉnh lần 612 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.200.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-612 | 30/06/2023 | ||
| 613 | Điều chỉnh lần 613 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -100.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-613 | 04/07/2023 | ||
| 614 | Điều chỉnh lần 614 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 2.000.000 | -1.700.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-614 | 06/07/2023 | ||
| 615 | Điều chỉnh lần 615 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.000.000 | -100.000 | số 02/2020/GCNETF-VSD-615 | 07/07/2023 | ||
| 616 | Điều chỉnh lần 616 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -500.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-616 | 10/07/2023 | ||
| 617 | Điều chỉnh lần 617 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.400.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-617 | 11/07/2023 | ||
| 618 | Điều chỉnh lần 618 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -500.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-618 | 14/07/2023 | ||
| 619 | Điều chỉnh lần 619 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.500.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-619 | 17/07/2023 | ||
| 620 | Điều chỉnh lần 620 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -400.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-620 | 18/07/2023 | ||
| 621 | Điều chỉnh lần 621 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.000.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-621 | 19/07/2023 | ||
| 622 | Điều chỉnh lần 622 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 800.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-622 | 20/07/2023 | ||
| 623 | Điều chỉnh lần 623 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -800.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-623 | 21/07/2023 | ||
| 624 | Điều chỉnh lần 624 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.400.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-624 | 24/07/2023 | ||
| 625 | Điều chỉnh lần 625 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -300.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-625 | 25/07/2023 | ||
| 626 | Điều chỉnh lần 626 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 2.000.000 | -300.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-626 | 26/07/2023 | ||
| 627 | Điều chỉnh lần 627 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -300.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-627 | 27/07/2023 | ||
| 628 | Điều chỉnh lần 628 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -200.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-628 | 28/07/2023 | ||
| 629 | Điều chỉnh lần 629 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 3.000.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSD-629 | 02/08/2023 | ||
| 630 | Điều chỉnh lần 630 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -3.400.000 | 02/2020/GCNETF-VSD-630 | 11/08/2023 | ||
| 631 | Điều chỉnh lần 631 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -5.400.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-631 | 14/08/2023 | ||
| 632 | Điều chỉnh lần 632 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -500.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-632 | 15/08/2023 | ||
| 633 | Điều chỉnh lần 633 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -4.400.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-633 | 16/08/2023 | ||
| 634 | Điều chỉnh lần 634 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -2.100.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-634 | 17/08/2023 | ||
| 635 | Điều chỉnh lần 635 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.500.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-635 | 18/08/2023 | ||
| 636 | Điều chỉnh lần 636 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -100.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-636 | 21/08/2023 | ||
| 637 | Điều chỉnh lần 637 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -4.300.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-637 | 22/08/2023 | ||
| 638 | Điều chỉnh lần 638 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -4.700.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-638 | 23/08/2023 | ||
| 639 | Điều chỉnh lần 639 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 200.000 | -5.500.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-639 | 24/08/2023 | ||
| 640 | Điều chỉnh lần 640 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -900.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-640 | 25/08/2023 | ||
| 641 | Điều chỉnh lần 641 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.000.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-641 | 28/08/2023 | ||
| 642 | Điều chỉnh lần 642 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -2.100.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-642 | 29/08/2023 | ||
| 643 | Điều chỉnh lần 643 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -400.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-643 | 30/08/2023 | ||
| 644 | Điều chỉnh lần 644 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -300.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-644 | 31/08/2023 | ||
| 645 | Điều chỉnh lần 645 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -2.600.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-645 | 05/09/2023 | ||
| 646 | Điều chỉnh lần 646 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | -2.100.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-646 | 06/09/2023 | ||
| 647 | Điều chỉnh lần 647 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | -4.300.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-647 | 07/09/2023 | ||
| 648 | Điều chỉnh lần 648 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -3.200.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-648 | 08/09/2023 | ||
| 649 | Điều chỉnh lần 649 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -5.500.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-649 | 11/09/2023 | ||
| 650 | Điều chỉnh lần 650 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -3.600.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-650 | 12/09/2023 | ||
| 651 | Điều chỉnh lần 651 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -4.600.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-651 | 13/09/2023 | ||
| 652 | Điều chỉnh lần 652 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.500.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-652 | 14/09/2023 | ||
| 653 | Điều chỉnh lần 653 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.100.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-653 | 15/09/2023 | ||
| 654 | Điều chỉnh lần 654 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 200.000 | -1.000.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-654 | 18/09/2023 | ||
| 655 | Điều chỉnh lần 655 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -300.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-655 | 19/09/2023 | ||
| 656 | Điều chỉnh lần 656 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 300.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSDC-656 | 20/09/2023 | ||
| 657 | Điều chỉnh lần 657 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.000.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-657 | 22/09/2023 | ||
| 658 | Điều chỉnh lần 658 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSDC-658 | 27/09/2023 | ||
| 659 | Điều chỉnh lần 659 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.000.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSDC-659 | 29/09/2023 | ||
| 660 | Điều chỉnh lần 660 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -300.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-660 | 04/10/2023 | ||
| 661 | Điều chỉnh lần 661 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.400.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-661 | 05/10/2023 | ||
| 662 | Điều chỉnh lần 662 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.500.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-662 | 06/10/2023 | ||
| 663 | Điều chỉnh lần 663 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -600.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-663 | 09/10/2023 | ||
| 664 | Điều chỉnh lần 664 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -2.100.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-664 | 10/10/2023 | ||
| 665 | Điều chỉnh lần 665 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -6.000.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-665 | 11/10/2023 | ||
| 666 | Điều chỉnh lần 666 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | -1.300.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-666 | 12/10/2023 | ||
| 667 | Điều chỉnh lần 667 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.100.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-667 | 13/10/2023 | ||
| 668 | Điều chỉnh lần 668 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -2.200.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-668 | 16/10/2023 | ||
| 669 | Điều chỉnh lần 669 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -3.400.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-669 | 17/10/2023 | ||
| 670 | Điều chỉnh lần 670 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.300.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-670 | 18/10/2023 | ||
| 671 | Điều chỉnh lần 671 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 200.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSDC-671 | 19/10/2023 | ||
| 672 | Điều chỉnh lần 672 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.000.000 | -700.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-672 | 20/10/2023 | ||
| 673 | Điều chỉnh lần 673 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -2.400.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-673 | 27/10/2023 | ||
| 674 | Điều chỉnh lần 674 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -3.300.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-674 | 30/10/2023 | ||
| 675 | Điều chỉnh lần 675 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -400.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-675 | 31/10/2023 | ||
| 676 | Điều chỉnh lần 676 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -200.000 | số 02/2020/GCNETF-VSDC-676 | 09/11/2023 | ||
| 677 | Điều chỉnh lần 677 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.500.000 | -1.600.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-677 | 10/11/2023 | ||
| 678 | Điều chỉnh lần 678 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.400.000 | -700.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-678 | 13/11/2023 | ||
| 679 | Điều chỉnh lần 679 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -300.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-679 | 14/11/2023 | ||
| 680 | Điều chỉnh lần 680 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -800.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-680 | 15/11/2023 | ||
| 681 | Điều chỉnh lần 681 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 500.000 | -500.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-681 | 16/11/2023 | ||
| 682 | Điều chỉnh lần 682 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -500.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-682 | 20/11/2023 | ||
| 683 | Điều chỉnh lần 683 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 6.300.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSDC-683 | 21/11/2023 | ||
| 684 | Điều chỉnh lần 684 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.200.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-684 | 24/11/2023 | ||
| 685 | Điều chỉnh lần 685 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.500.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-685 | 04/12/2023 | ||
| 686 | Điều chỉnh lần 686 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -2.400.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-686 | 05/12/2023 | ||
| 687 | Điều chỉnh lần 687 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -4.600.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-687 | 06/12/2023 | ||
| 688 | Điều chỉnh lần 688 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | -2.700.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-688 | 07/12/2023 | ||
| 689 | Điều chỉnh lần 689 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -3.500.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-689 | 08/12/2023 | ||
| 690 | Điều chỉnh lần 690 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.800.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-690 | 11/12/2023 | ||
| 691 | Điều chỉnh lần 691 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -6.100.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-691 | 13/12/2023 | ||
| 692 | Điều chỉnh lần 692 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -3.900.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-692 | 14/12/2023 | ||
| 693 | Điều chỉnh lần 693 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -500.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-693 | 15/12/2023 | ||
| 694 | Điều chỉnh lần 694 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -4.900.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-694 | 18/12/2023 | ||
| 695 | Điều chỉnh lần 695 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -5.700.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-695 | 19/12/2023 | ||
| 696 | Điều chỉnh lần 696 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 6.300.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSDC-696 | 20/12/2023 | ||
| 697 | Điều chỉnh lần 697 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -5.200.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-697 | 21/12/2023 | ||
| 698 | Điều chỉnh lần 698 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -4.800.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-698 | 22/12/2023 | ||
| 699 | Điều chỉnh lần 699 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.600.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-699 | 25/12/2023 | ||
| 700 | Điều chỉnh lần 700 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.000.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-700 | 26/12/2023 | ||
| 701 | Điều chỉnh lần 701 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.000.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-701 | 27/12/2023 | ||
| 702 | Điều chỉnh lần 702 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.000.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-702 | 28/12/2023 | ||
| 703 | Điều chỉnh lần 703 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -700.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-703 | 02/01/2024 | ||
| 704 | Điều chỉnh lần 704 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -600.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-704 | 03/01/2024 | ||
| 705 | Điều chỉnh lần 705 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -400.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-705 | 04/01/2024 | ||
| 706 | Điều chỉnh lần 706 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.100.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSDC-706 | 05/01/2024 | ||
| 707 | Điều chỉnh lần 707 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.400.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-707 | 08/01/2024 | ||
| 708 | Điều chỉnh lần 708 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -3.400.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-708 | 09/01/2024 | ||
| 709 | Điều chỉnh lần 709 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -3.600.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-709 | 10/01/2024 | ||
| 710 | Điều chỉnh lần 710 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -10.300.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-710 | 11/01/2024 | ||
| 711 | Điều chỉnh lần 711 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -2.000.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-711 | 12/01/2024 | ||
| 712 | Điều chỉnh lần 712 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -10.600.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-712 | 15/01/2024 | ||
| 713 | Điều chỉnh lần 713 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -2.000.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-713 | 16/01/2024 | ||
| 714 | Điều chỉnh lần 714 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -3.000.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-714 | 17/01/2024 | ||
| 715 | Điều chỉnh lần 715 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -300.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-715 | 22/01/2024 | ||
| 716 | Điều chỉnh lần 716 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -300.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-716 | 23/01/2024 | ||
| 717 | Điều chỉnh lần 717 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.200.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-717 | 24/01/2024 | ||
| 718 | Điều chỉnh lần 718 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -4.600.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-718 | 31/01/2024 | ||
| 719 | Điều chỉnh lần 719 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -2.000.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-719 | 15/02/2024 | ||
| 720 | Điều chỉnh lần 720 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -300.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-720 | 20/02/2024 | ||
| 721 | Điều chỉnh lần 721 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.200.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-721 | 23/02/2024 | ||
| 722 | Điều chỉnh lần 722 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -2.000.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-722 | 26/02/2024 | ||
| 723 | Điều chỉnh lần 723 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -2.500.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-723 | 27/02/2024 | ||
| 724 | Điều chỉnh lần 724 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.700.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-724 | 28/02/2024 | ||
| 725 | Điều chỉnh lần 725 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.200.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-725 | 01/03/2024 | ||
| 726 | Điều chỉnh lần 726 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -5.600.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-726 | 04/03/2024 | ||
| 727 | Điều chỉnh lần 727 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -4.800.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-727 | 05/03/2024 | ||
| 728 | Điều chỉnh lần 728 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -8.100.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-728 | 06/03/2024 | ||
| 729 | Điều chỉnh lần 729 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -5.300.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-729 | 07/03/2024 | ||
| 730 | Điều chỉnh lần 730 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -3.300.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-730 | 08/03/2024 | ||
| 731 | Điều chỉnh lần 731 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -5.800.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-731 | 11/03/2024 | ||
| 732 | Điều chỉnh lần 732 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.200.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-732 | 13/03/2024 | ||
| 733 | Điều chỉnh lần 733 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -300.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-733 | 18/03/2024 | ||
| 734 | Điều chỉnh lần 734 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -2.500.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-734 | 19/03/2024 | ||
| 735 | Điều chỉnh lần 735 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -30.200.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-735 | 20/03/2024 | ||
| 736 | Điều chỉnh lần 736 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -17.400.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-736 | 21/03/2024 | ||
| 737 | Điều chỉnh lần 737 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -4.500.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-737 | 22/03/2024 | ||
| 738 | Điều chỉnh lần 738 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.600.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-738 | 25/03/2024 | ||
| 739 | Điều chỉnh lần 739 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | -3.900.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-739 | 26/03/2024 | ||
| 740 | Điều chỉnh lần 740 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.900.000 | -600.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-740 | 27/03/2024 | ||
| 741 | Điều chỉnh lần 741 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | -700.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-741 | 28/03/2024 | ||
| 742 | Điều chỉnh lần 742 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.100.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSDC-742 | 29/03/2024 | ||
| 743 | Điều chỉnh lần 743 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | -2.400.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-743 | 01/04/2024 | ||
| 744 | Điều chỉnh lần 744 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.000.000 | -800.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-744 | 02/04/2024 | ||
| 745 | Điều chỉnh lần 745 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 3.200.000 | -1.200.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-745 | 03/04/2024 | ||
| 746 | Điều chỉnh lần 746 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 500.000 | -2.100.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-746 | 04/04/2024 | ||
| 747 | Điều chỉnh lần 747 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.100.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSDC-747 | 05/04/2024 | ||
| 748 | Điều chỉnh lần 748 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.800.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSDC-748 | 08/04/2024 | ||
| 749 | Điều chỉnh lần 749 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | -1.900.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-749 | 11/04/2024 | ||
| 750 | Điều chỉnh lần 750 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.200.000 | -100.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-750 | 12/04/2024 | ||
| 751 | Điều chỉnh lần 751 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 2.300.000 | -3.500.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-751 | 15/04/2024 | ||
| 752 | Điều chỉnh lần 752 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.900.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSDC-752 | 16/04/2024 | ||
| 753 | Điều chỉnh lần 753 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 500.000 | -900.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-753 | 17/04/2024 | ||
| 754 | Điều chỉnh lần 754 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -3.600.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-754 | 19/04/2024 | ||
| 755 | Điều chỉnh lần 755 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 500.000 | -7.700.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-755 | 22/04/2024 | ||
| 756 | Điều chỉnh lần 756 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 200.000 | -4.700.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-756 | 23/04/2024 | ||
| 757 | Điều chỉnh lần 757 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -11.800.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-757 | 24/04/2024 | ||
| 758 | Điều chỉnh lần 758 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 2.000.000 | -3.300.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-758 | 25/04/2024 | ||
| 759 | Điều chỉnh lần 759 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -34.100.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-759 | 26/04/2024 | ||
| 760 | Điều chỉnh lần 760 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -5.000.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-760 | 02/05/2024 | ||
| 761 | Điều chỉnh lần 761 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.900.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-761 | 09/05/2024 | ||
| 762 | Điều chỉnh lần 762 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -2.100.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-762 | 10/05/2024 | ||
| 763 | Điều chỉnh lần 763 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -5.100.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-763 | 13/05/2024 | ||
| 764 | Điều chỉnh lần 764 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -2.400.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-764 | 16/05/2024 | ||
| 765 | Điều chỉnh lần 765 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 600.000 | -900.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-765 | 17/05/2024 | ||
| 766 | Điều chỉnh lần 766 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 900.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSDC-766 | 20/05/2024 | ||
| 767 | Điều chỉnh lần 767 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.200.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSDC-767 | 21/05/2024 | ||
| 768 | Điều chỉnh lần 768 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 900.000 | -600.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-768 | 22/05/2024 | ||
| 769 | Điều chỉnh lần 769 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 800.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSDC-769 | 23/05/2024 | ||
| 770 | Điều chỉnh lần 770 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 2.100.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSDC-770 | 24/05/2024 | ||
| 771 | Điều chỉnh lần 771 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 4.100.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSDC-771 | 27/05/2024 | ||
| 772 | Điều chỉnh lần 772 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSDC-772 | 28/05/2024 | ||
| 773 | Điều chỉnh lần 773 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.500.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-773 | 31/05/2024 | ||
| 774 | Điều chỉnh lần 774 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -2.000.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-774 | 04/06/2024 | ||
| 775 | Điều chỉnh lần 775 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | -200.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-775 | 05/06/2024 | ||
| 776 | Điều chỉnh lần 776 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.900.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSDC-776 | 06/06/2024 | ||
| 777 | Điều chỉnh lần 777 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.400.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSDC-777 | 07/06/2024 | ||
| 778 | Điều chỉnh lần 778 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -3.700.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-778 | 13/06/2024 | ||
| 779 | Điều chỉnh lần 779 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -100.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-779 | 14/06/2024 | ||
| 780 | Điều chỉnh lần 780 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 900.000 | -1.500.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-780 | 17/06/2024 | ||
| 781 | Điều chỉnh lần 781 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -200.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-781 | 18/06/2024 | ||
| 782 | Điều chỉnh lần 782 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.000.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-782 | 19/06/2024 | ||
| 783 | Điều chỉnh lần 783 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | -1.600.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-783 | 20/06/2024 | ||
| 784 | Điều chỉnh lần 784 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 200.000 | -1.200.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-784 | 21/06/2024 | ||
| 785 | Điều chỉnh lần 785 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | -4.000.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-785 | 24/06/2024 | ||
| 786 | Điều chỉnh lần 786 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 600.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSDC-786 | 25/06/2024 | ||
| 787 | Điều chỉnh lần 787 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 800.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSDC-787 | 26/06/2024 | ||
| 788 | Điều chỉnh lần 788 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -18.700.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-788 | 27/06/2024 | ||
| 789 | Điều chỉnh lần 789 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | -4.900.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-789 | 28/06/2024 | ||
| 790 | Điều chỉnh lần 790 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | -20.500.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-790 | 01/07/2024 | ||
| 791 | Điều chỉnh lần 791 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -3.400.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-791 | 02/07/2024 | ||
| 792 | Điều chỉnh lần 792 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -5.100.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-792 | 03/07/2024 | ||
| 793 | Điều chỉnh lần 793 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -6.900.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-793 | 04/07/2024 | ||
| 794 | Điều chỉnh lần 794 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -4.500.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-794 | 05/07/2024 | ||
| 795 | Điều chỉnh lần 795 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -2.000.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-795 | 08/07/2024 | ||
| 796 | Điều chỉnh lần 796 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -6.100.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-796 | 09/07/2024 | ||
| 797 | Điều chỉnh lần 797 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | -2.000.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-797 | 10/07/2024 | ||
| 798 | Điều chỉnh lần 798 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.000.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSDC-798 | 11/07/2024 | ||
| 799 | Điều chỉnh lần 799 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 600.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSDC-799 | 12/07/2024 | ||
| 800 | Điều chỉnh lần 800 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.300.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSDC-800 | 18/07/2024 | ||
| 801 | Điều chỉnh lần 801 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 900.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSDC-801 | 19/07/2024 | ||
| 802 | Điều chỉnh lần 802 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 400.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSDC-802 | 22/07/2024 | ||
| 803 | Điều chỉnh lần 803 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.300.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSDC-803 | 23/07/2024 | ||
| 804 | Điều chỉnh lần 804 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 700.000 | -100.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-804 | 24/07/2024 | ||
| 805 | Điều chỉnh lần 805 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 200.000 | -1.000.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-805 | 25/07/2024 | ||
| 806 | Điều chỉnh lần 806 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSDC-806 | 26/07/2024 | ||
| 807 | Điều chỉnh lần 807 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -700.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-807 | 29/07/2024 | ||
| 808 | Điều chỉnh lần 808 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 200.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSDC-808 | 30/07/2024 | ||
| 809 | Điều chỉnh lần 809 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 400.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSDC-809 | 08/08/2024 | ||
| 810 | Điều chỉnh lần 810 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.000.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-810 | 09/08/2024 | ||
| 811 | Điều chỉnh lần 811 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -300.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-811 | 15/08/2024 | ||
| 812 | Điều chỉnh lần 812 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -400.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-812 | 16/08/2024 | ||
| 813 | Điều chỉnh lần 813 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -2.000.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-813 | 19/08/2024 | ||
| 814 | Điều chỉnh lần 814 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.900.000 | Điều chỉnh Giấy chứng nhận đăng ký chứng chỉ quỹ ETF thay đổi lần thứ 814 | 20/08/2024 | ||
| 815 | Điều chỉnh lần 815 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 200.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSDC-815 | 21/08/2024 | ||
| 816 | Điều chỉnh lần 816 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.200.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSDC-816 | 04/09/2024 | ||
| 817 | Điều chỉnh lần 817 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 2.000.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSDC-817 | 06/09/2024 | ||
| 818 | Điều chỉnh lần 818 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.100.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSDC-818 | 09/09/2024 | ||
| 819 | Điều chỉnh lần 819 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.000.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-819 | 10/09/2024 | ||
| 820 | Điều chỉnh lần 820 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -400.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-820 | 12/09/2024 | ||
| 821 | Điều chỉnh lần 821 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -300.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-821 | 16/09/2024 | ||
| 822 | Điều chỉnh lần 822 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -100.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-822 | 17/09/2024 | ||
| 823 | Điều chỉnh lần 823 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | -1.700.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-823 | 19/09/2024 | ||
| 824 | Điều chỉnh lần 824 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.600.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSDC-824 | 20/09/2024 | ||
| 825 | Điều chỉnh lần 825 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 2.500.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSDC-825 | 24/09/2024 | ||
| 826 | Điều chỉnh lần 826 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 900.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSDC-826 | 26/09/2024 | ||
| 827 | Điều chỉnh lần 827 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 300.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSDC-827 | 27/09/2024 | ||
| 828 | Điều chỉnh lần 828 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 700.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSDC-828 | 30/09/2024 | ||
| 829 | Điều chỉnh lần 829 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 200.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSDC-829 | 01/10/2024 | ||
| 830 | Điều chỉnh lần 830 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 900.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSDC-830 | 02/10/2024 | ||
| 831 | Điều chỉnh lần 831 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 13.900.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSDC-831 | 04/10/2024 | ||
| 832 | Điều chỉnh lần 832 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 700.000 | -300.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-832 | 07/10/2024 | ||
| 833 | Điều chỉnh lần 833 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 200.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSDC-833 | 08/10/2024 | ||
| 834 | Điều chỉnh lần 834 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSDC-834 | 09/10/2024 | ||
| 835 | Điều chỉnh lần 835 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 200.000 | -1.000.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-835 | 10/10/2024 | ||
| 836 | Điều chỉnh lần 836 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 200.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSDC-836 | 11/10/2024 | ||
| 837 | Điều chỉnh lần 837 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 200.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSDC-837 | 14/10/2024 | ||
| 838 | Điều chỉnh lần 838 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.400.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSDC-838 | 16/10/2024 | ||
| 839 | Điều chỉnh lần 839 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 900.000 | -600.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-839 | 17/10/2024 | ||
| 840 | Điều chỉnh lần 840 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSDC-840 | 18/10/2024 | ||
| 841 | Điều chỉnh lần 841 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 500.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSDC-841 | 21/10/2024 | ||
| 842 | Điều chỉnh lần 842 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 500.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSDC-842 | 22/10/2024 | ||
| 843 | Điều chỉnh lần 843 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -300.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-843 | 24/10/2024 | ||
| 844 | Điều chỉnh lần 844 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -6.500.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-844 | 25/10/2024 | ||
| 845 | Điều chỉnh lần 845 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 200.000 | -1.300.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-845 | 29/10/2024 | ||
| 846 | Điều chỉnh lần 846 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 700.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSDC-846 | 30/10/2024 | ||
| 847 | Điều chỉnh lần 847 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -100.000 | Số: 02/2020/GCNETF-VSDC-847 | 08/11/2024 | ||
| 848 | Điều chỉnh lần 848 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | -600.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-848 | 11/11/2024 | ||
| 849 | Điều chỉnh lần 849 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 200.000 | -300.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-849 | 12/11/2024 | ||
| 850 | Điều chỉnh lần 850 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 200.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSDC-850 | 13/11/2024 | ||
| 851 | Điều chỉnh lần 851 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -300.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-851 | 15/11/2024 | ||
| 852 | Điều chỉnh lần 852 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 500.000 | 0 | Số: 02/2020/GCNETF-VSDC-852 | 18/11/2024 | ||
| 853 | Điều chỉnh lần 853 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 300.000 | -700.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-853 | 19/11/2024 | ||
| 854 | Điều chỉnh lần 854 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 500.000 | -300.000 | Số 02/2020/GCNETF-VSDC-854 | 20/11/2024 | ||
| 855 | Điều chỉnh lần 855 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 500.000 | -2.100.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-855 | 21/11/2024 | ||
| 856 | Điều chỉnh lần 856 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -3.800.000 | Số: 02/2020/GCNETF-VSDC-856 | 25/11/2024 | ||
| 857 | Điều chỉnh lần 857 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.200.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-857 | 26/11/2024 | ||
| 858 | Điều chỉnh lần 858 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 400.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSDC-858 | 28/11/2024 | ||
| 859 | Điều chỉnh lần 859 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 400.000 | -100.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-859 | 29/11/2024 | ||
| 860 | Điều chỉnh lần 860 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | 0 | Số: 02/2020/GCNETF-VSDC-860 | 02/12/2024 | ||
| 861 | Điều chỉnh lần 861 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -400.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-861 | 10/12/2024 | ||
| 862 | Điều chỉnh lần 862 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSDC-862 | 11/12/2024 | ||
| 863 | Điều chỉnh lần 863 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 200.000 | 0 | Số: 02/2020/GCNETF-VSDC-863 | 12/12/2024 | ||
| 864 | Điều chỉnh lần 864 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 400.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSDC-864 | 13/12/2024 | ||
| 865 | Điều chỉnh lần 865 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 600.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSDC-865 | 19/12/2024 | ||
| 866 | Điều chỉnh lần 866 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -900.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-866 | 20/12/2024 | ||
| 867 | Điều chỉnh lần 867 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -200.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-867 | 26/12/2024 | ||
| 868 | Điều chỉnh lần 868 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 400.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSDC-868 | 30/12/2024 | ||
| 869 | Điều chỉnh lần 869 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 300.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSDC-869 | 31/12/2024 | ||
| 870 | Điều chỉnh lần 870 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -200.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-870 | 02/01/2025 | ||
| 871 | Điều chỉnh lần 871 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSDC-871 | 07/01/2025 | ||
| 872 | Điều chỉnh lần 872 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 700.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSDC-872 | 08/01/2025 | ||
| 873 | Điều chỉnh lần 873 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 400.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSDC-873 | 09/01/2025 | ||
| 874 | Điều chỉnh lần 874 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 200.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSDC-874 | 10/01/2025 | ||
| 875 | Điều chỉnh lần 875 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 200.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSDC-875 | 13/01/2025 | ||
| 876 | Điều chỉnh lần 876 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 500.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSDC-876 | 14/01/2025 | ||
| 877 | Điều chỉnh lần 877 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 400.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSDC-877 | 15/01/2025 | ||
| 878 | Điều chỉnh lần 878 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 500.000 | -400.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-878 | 16/01/2025 | ||
| 879 | Điều chỉnh lần 879 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 300.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSDC-879 | 17/01/2025 | ||
| 880 | Điều chỉnh lần 880 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 200.000 | -1.000.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-880 | 20/01/2025 | ||
| 881 | Điều chỉnh lần 881 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -300.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-881 | 21/01/2025 | ||
| 882 | Điều chỉnh lần 882 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSDC-882 | 22/01/2025 | ||
| 883 | Điều chỉnh lần 883 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -500.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-883 | 06/02/2025 | ||
| 884 | Điều chỉnh lần 884 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 900.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSDC-884 | 11/02/2025 | ||
| 885 | Điều chỉnh lần 885 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 400.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSDC-885 | 12/02/2025 | ||
| 886 | Điều chỉnh lần 886 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 300.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSDC-886 | 14/02/2025 | ||
| 887 | Điều chỉnh lần 887 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 200.000 | -1.000.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-887 | 17/02/2025 | ||
| 888 | Điều chỉnh lần 888 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | -1.000.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-888 | 19/02/2025 | ||
| 889 | Điều chỉnh lần 889 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.000.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-889 | 20/02/2025 | ||
| 890 | Điều chỉnh lần 890 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.000.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-890 | 21/02/2025 | ||
| 891 | Điều chỉnh lần 891 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.000.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-891 | 24/02/2025 | ||
| 892 | Điều chỉnh lần 892 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -600.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-892 | 25/02/2025 | ||
| 893 | Điều chỉnh lần 893 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.200.000 | Số: 02/2020/GCNETF-VSDC-893 | 26/02/2025 | ||
| 894 | Điều chỉnh lần 894 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -500.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-894 | 27/02/2025 | ||
| 895 | Điều chỉnh lần 895 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSDC-895 | 28/02/2025 | ||
| 896 | Điều chỉnh lần 896 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -400.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-896 | 03/03/2025 | ||
| 897 | Điều chỉnh lần 897 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.000.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-897 | 04/03/2025 | ||
| 898 | Điều chỉnh lần 898 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -300.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-898 | 05/03/2025 | ||
| 899 | Điều chỉnh lần 899 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.300.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-899 | 06/03/2025 | ||
| 900 | Điều chỉnh lần 900 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.500.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-900 | 07/03/2025 | ||
| 901 | Điều chỉnh lần 901 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | -1.000.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-901 | 10/03/2025 | ||
| 902 | Điều chỉnh lần 902 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | -800.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-902 | 11/03/2025 | ||
| 903 | Điều chỉnh lần 903 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 200.000 | -800.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-903 | 12/03/2025 | ||
| 904 | Điều chỉnh lần 904 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 300.000 | -600.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-904 | 13/03/2025 | ||
| 905 | Điều chỉnh lần 905 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | -1.600.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-905 | 14/03/2025 | ||
| 906 | Điều chỉnh lần 906 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | -800.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-906 | 17/03/2025 | ||
| 907 | Điều chỉnh lần 907 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSDC-907 | 18/03/2025 | ||
| 908 | Điều chỉnh lần 908 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -200.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-908 | 19/03/2025 | ||
| 909 | Điều chỉnh lần 909 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 400.000 | -600.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-909 | 20/03/2025 | ||
| 910 | Điều chỉnh lần 910 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 400.000 | -100.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-910 | 21/03/2025 | ||
| 911 | Điều chỉnh lần 911 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 200.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSDC-911 | 24/03/2025 | ||
| 912 | Điều chỉnh lần 912 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 200.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSDC-912 | 25/03/2025 | ||
| 913 | Điều chỉnh lần 913 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 200.000 | -300.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-913 | 26/03/2025 | ||
| 914 | Điều chỉnh lần 914 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | -1.000.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-914 | 27/03/2025 | ||
| 915 | Điều chỉnh lần 915 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -500.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-915 | 28/03/2025 | ||
| 916 | Điều chỉnh lần 916 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSDC-916 | 31/03/2025 | ||
| 917 | Điều chỉnh lần 917 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 300.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSDC-917 | 01/04/2025 | ||
| 918 | Điều chỉnh lần 918 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -500.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-918 | 02/04/2025 | ||
| 919 | Điều chỉnh lần 919 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 200.000 | -2.000.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-919 | 04/04/2025 | ||
| 920 | Điều chỉnh lần 920 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 200.000 | -4.700.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-920 | 08/04/2025 | ||
| 921 | Điều chỉnh lần 921 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -4.000.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-921 | 09/04/2025 | ||
| 922 | Điều chỉnh lần 922 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -5.400.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-922 | 10/04/2025 | ||
| 923 | Điều chỉnh lần 923 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -400.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-923 | 14/04/2025 | ||
| 924 | Điều chỉnh lần 924 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | -600.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-924 | 15/04/2025 | ||
| 925 | Điều chỉnh lần 925 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 300.000 | -200.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-925 | 16/04/2025 | ||
| 926 | Điều chỉnh lần 926 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | -5.500.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-926 | 17/04/2025 | ||
| 927 | Điều chỉnh lần 927 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 700.000 | -100.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-927 | 18/04/2025 | ||
| 928 | Điều chỉnh lần 928 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 200.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSDC-928 | 21/04/2025 | ||
| 929 | Điều chỉnh lần 929 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 500.000 | 0 | 02/2020/GCNETF-VSDC-929 | 22/04/2025 | ||
| 930 | Điều chỉnh lần 930 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -400.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-930 | 23/04/2025 | ||
| 931 | Điều chỉnh lần 931 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -500.000 | 02/2020/GCNETF-VSDC-931 | 24/04/2025 | ||
| 932 | Điều chỉnh lần 932 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -500.000 | N/A | 08/05/2025 | ||
| 933 | Điều chỉnh lần 933 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -500.000 | N/A | 09/05/2025 | ||
| 934 | Điều chỉnh lần 934 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -500.000 | N/A | 12/05/2025 | ||
| 935 | Điều chỉnh lần 935 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.300.000 | N/A | 14/05/2025 | ||
| 936 | Điều chỉnh lần 936 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -500.000 | N/A | 16/05/2025 | ||
| 937 | Điều chỉnh lần 937 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 300.000 | 0 | N/A | 20/05/2025 | ||
| 938 | Điều chỉnh lần 938 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 5.700.000 | 0 | N/A | 21/05/2025 | ||
| 939 | Điều chỉnh lần 939 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 9.900.000 | 0 | N/A | 22/05/2025 | ||
| 940 | Điều chỉnh lần 940 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -300.000 | N/A | 28/05/2025 | ||
| 941 | Điều chỉnh lần 941 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.000.000 | N/A | 29/05/2025 | ||
| 942 | Điều chỉnh lần 942 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -800.000 | N/A | 30/05/2025 | ||
| 943 | Điều chỉnh lần 943 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.000.000 | N/A | 02/06/2025 | ||
| 944 | Điều chỉnh lần 944 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -200.000 | N/A | 05/06/2025 | ||
| 945 | Điều chỉnh lần 945 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -200.000 | N/A | 09/06/2025 | ||
| 946 | Điều chỉnh lần 946 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -400.000 | N/A | 11/06/2025 | ||
| 947 | Điều chỉnh lần 947 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -200.000 | N/A | 12/06/2025 | ||
| 948 | Điều chỉnh lần 948 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -500.000 | N/A | 13/06/2025 | ||
| 949 | Điều chỉnh lần 949 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -800.000 | N/A | 16/06/2025 | ||
| 950 | Điều chỉnh lần 950 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.600.000 | N/A | 17/06/2025 | ||
| 951 | Điều chỉnh lần 951 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -700.000 | N/A | 18/06/2025 | ||
| 952 | Điều chỉnh lần 952 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -500.000 | N/A | 19/06/2025 | ||
| 953 | Điều chỉnh lần 953 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -600.000 | N/A | 20/06/2025 | ||
| 954 | Điều chỉnh lần 954 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -400.000 | N/A | 23/06/2025 | ||
| 955 | Điều chỉnh lần 955 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -400.000 | N/A | 24/06/2025 | ||
| 956 | Điều chỉnh lần 956 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -300.000 | N/A | 25/06/2025 | ||
| 957 | Điều chỉnh lần 957 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -300.000 | N/A | 26/06/2025 | ||
| 958 | Điều chỉnh lần 958 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | 0 | N/A | 27/06/2025 | ||
| 959 | Điều chỉnh lần 959 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -500.000 | N/A | 30/06/2025 | ||
| 960 | Điều chỉnh lần 960 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -500.000 | N/A | 01/07/2025 | ||
| 961 | Điều chỉnh lần 961 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -200.000 | N/A | 02/07/2025 | ||
| 962 | Điều chỉnh lần 962 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -400.000 | N/A | 04/07/2025 | ||
| 963 | Điều chỉnh lần 963 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 5.000.000 | 0 | N/A | 07/07/2025 | ||
| 964 | Điều chỉnh lần 964 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 700.000 | 0 | N/A | 08/07/2025 | ||
| 965 | Điều chỉnh lần 965 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.200.000 | 0 | N/A | 09/07/2025 | ||
| 966 | Điều chỉnh lần 966 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 3.500.000 | 0 | N/A | 10/07/2025 | ||
| 967 | Điều chỉnh lần 967 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.100.000 | 0 | N/A | 11/07/2025 | ||
| 968 | Điều chỉnh lần 968 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.400.000 | 0 | N/A | 15/07/2025 | ||
| 969 | Điều chỉnh lần 969 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 6.400.000 | 0 | N/A | 16/07/2025 | ||
| 970 | Điều chỉnh lần 970 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | 0 | N/A | 18/07/2025 | ||
| 971 | Điều chỉnh lần 971 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | 0 | N/A | 21/07/2025 | ||
| 972 | Điều chỉnh lần 972 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -900.000 | N/A | 23/07/2025 | ||
| 973 | Điều chỉnh lần 973 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -300.000 | N/A | 24/07/2025 | ||
| 974 | Điều chỉnh lần 974 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -300.000 | N/A | 25/07/2025 | ||
| 975 | Điều chỉnh lần 975 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -100.000 | N/A | 29/07/2025 | ||
| 976 | Điều chỉnh lần 976 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.200.000 | -200.000 | N/A | 30/07/2025 | ||
| 977 | Điều chỉnh lần 977 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 17.200.000 | 0 | N/A | 31/07/2025 | ||
| 978 | Điều chỉnh lần 978 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -3.300.000 | N/A | 07/08/2025 | ||
| 979 | Điều chỉnh lần 979 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -2.300.000 | N/A | 08/08/2025 | ||
| 980 | Điều chỉnh lần 980 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -2.600.000 | N/A | 11/08/2025 | ||
| 981 | Điều chỉnh lần 981 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -600.000 | N/A | 12/08/2025 | ||
| 982 | Điều chỉnh lần 982 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -900.000 | N/A | 13/08/2025 | ||
| 983 | Điều chỉnh lần 983 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -200.000 | N/A | 14/08/2025 | ||
| 984 | Điều chỉnh lần 984 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | -2.700.000 | N/A | 15/08/2025 | ||
| 985 | Điều chỉnh lần 985 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | -2.900.000 | N/A | 18/08/2025 | ||
| 986 | Điều chỉnh lần 986 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -3.600.000 | N/A | 19/08/2025 | ||
| 987 | Điều chỉnh lần 987 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 200.000 | -1.900.000 | N/A | 20/08/2025 | ||
| 988 | Điều chỉnh lần 988 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | -2.600.000 | N/A | 21/08/2025 | ||
| 989 | Điều chỉnh lần 989 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | -900.000 | N/A | 22/08/2025 | ||
| 990 | Điều chỉnh lần 990 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.700.000 | N/A | 25/08/2025 | ||
| 991 | Điều chỉnh lần 991 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 200.000 | -400.000 | N/A | 26/08/2025 | ||
| 992 | Điều chỉnh lần 992 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.500.000 | N/A | 28/08/2025 | ||
| 993 | Điều chỉnh lần 993 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.700.000 | N/A | 29/08/2025 | ||
| 994 | Điều chỉnh lần 994 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -500.000 | N/A | 03/09/2025 | ||
| 995 | Điều chỉnh lần 995 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.000.000 | N/A | 04/09/2025 | ||
| 996 | Điều chỉnh lần 996 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.000.000 | N/A | 05/09/2025 | ||
| 997 | Điều chỉnh lần 997 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -1.800.000 | N/A | 08/09/2025 | ||
| 998 | Điều chỉnh lần 998 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | -200.000 | N/A | 09/09/2025 | ||
| 999 | Điều chỉnh lần 999 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 200.000 | -100.000 | N/A | 10/09/2025 | ||
| 1000 | Điều chỉnh lần 1000 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 400.000 | 0 | N/A | 11/09/2025 | ||
| 1001 | Điều chỉnh lần 1001 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | 0 | N/A | 12/09/2025 | ||
| 1002 | Điều chỉnh lần 1002 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 200.000 | -100.000 | N/A | 15/09/2025 | ||
| 1003 | Điều chỉnh lần 1003 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | -300.000 | N/A | 16/09/2025 | ||
| 1004 | Điều chỉnh lần 1004 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -300.000 | N/A | 17/09/2025 | ||
| 1005 | Điều chỉnh lần 1005 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -200.000 | N/A | 18/09/2025 | ||
| 1006 | Điều chỉnh lần 1006 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 200.000 | 0 | N/A | 19/09/2025 | ||
| 1007 | Điều chỉnh lần 1007 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 300.000 | 0 | N/A | 22/09/2025 | ||
| 1008 | Điều chỉnh lần 1008 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 500.000 | 0 | N/A | 23/09/2025 | ||
| 1009 | Điều chỉnh lần 1009 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 200.000 | 0 | N/A | 24/09/2025 | ||
| 1010 | Điều chỉnh lần 1010 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | -100.000 | N/A | 25/09/2025 | ||
| 1011 | Điều chỉnh lần 1011 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | 0 | N/A | 26/09/2025 | ||
| 1012 | Điều chỉnh lần 1012 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -400.000 | N/A | 29/09/2025 | ||
| 1013 | Điều chỉnh lần 1013 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -100.000 | N/A | 30/09/2025 | ||
| 1014 | Điều chỉnh lần 1014 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | 0 | 01/10/2025 | |||
| 1015 | Điều chỉnh lần 1015 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 500.000 | -600.000 | 02/10/2025 | |||
| 1016 | Điều chỉnh lần 1016 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 500.000 | -500.000 | 03/10/2025 | |||
| 1017 | Điều chỉnh lần 1017 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 400.000 | 0 | 06/10/2025 | |||
| 1018 | Điều chỉnh lần 1018 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 300.000 | -200.000 | 07/10/2025 | |||
| 1019 | Điều chỉnh lần 1019 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 400.000 | 0 | 08/10/2025 | |||
| 1020 | Điều chỉnh lần 1020 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | -1.000.000 | 09/10/2025 | |||
| 1021 | Điều chỉnh lần 1021 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 300.000 | 0 | 10/10/2025 | |||
| 1022 | Điều chỉnh lần 1022 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.900.000 | 0 | 13/10/2025 | |||
| 1023 | Điều chỉnh lần 1023 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 300.000 | 0 | 14/10/2025 | |||
| 1024 | Điều chỉnh lần 1024 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 700.000 | 0 | 15/10/2025 | |||
| 1025 | Điều chỉnh lần 1025 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 300.000 | 0 | 16/10/2025 | |||
| 1026 | Điều chỉnh lần 1026 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 300.000 | 0 | 17/10/2025 | |||
| 1027 | Điều chỉnh lần 1027 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 300.000 | 0 | 20/10/2025 | |||
| 1028 | Điều chỉnh lần 1028 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 300.000 | 0 | 21/10/2025 | |||
| 1029 | Điều chỉnh lần 1029 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 300.000 | 0 | 22/10/2025 | |||
| 1030 | Điều chỉnh lần 1030 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 400.000 | 0 | 23/10/2025 | |||
| 1031 | Điều chỉnh lần 1031 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 400.000 | -400.000 | 24/10/2025 | |||
| 1032 | Điều chỉnh lần 1032 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 400.000 | -500.000 | 27/10/2025 | |||
| 1033 | Điều chỉnh lần 1033 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 300.000 | -2.100.000 | 28/10/2025 | |||
| 1034 | Điều chỉnh lần 1034 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 700.000 | -800.000 | 29/10/2025 | |||
| 1035 | Điều chỉnh lần 1035 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 400.000 | 0 | 10/11/2025 | |||
| 1036 | Điều chỉnh lần 1036 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 300.000 | 0 | 11/11/2025 | |||
| 1037 | Điều chỉnh lần 1037 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | 0 | 12/11/2025 | |||
| 1038 | Điều chỉnh lần 1038 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 300.000 | 0 | 13/11/2025 | |||
| 1039 | Điều chỉnh lần 1039 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 200.000 | 0 | 20/11/2025 | |||
| 1040 | Điều chỉnh lần 1040 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -200.000 | 25/11/2025 | |||
| 1041 | Điều chỉnh lần 1041 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 200.000 | 0 | 04/12/2025 | |||
| 1042 | Điều chỉnh lần 1042 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 400.000 | 0 | 08/12/2025 | |||
| 1043 | Điều chỉnh lần 1043 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 200.000 | 0 | 10/12/2025 | |||
| 1044 | Điều chỉnh lần 1044 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -200.000 | 11/12/2025 | |||
| 1045 | Điều chỉnh lần 1045 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | 0 | 15/12/2025 | |||
| 1046 | Điều chỉnh lần 1046 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 200.000 | 0 | 16/12/2025 | |||
| 1047 | Điều chỉnh lần 1047 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 200.000 | 0 | 19/12/2025 | |||
| 1048 | Điều chỉnh lần 1048 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -200.000 | 22/12/2025 | |||
| 1049 | Điều chỉnh lần 1049 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 400.000 | 0 | 24/12/2025 | |||
| 1050 | Điều chỉnh lần 1050 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 500.000 | 0 | 25/12/2025 | |||
| 1051 | Điều chỉnh lần 1051 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 700.000 | 0 | 26/12/2025 | |||
| 1052 | Điều chỉnh lần 1052 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 200.000 | 0 | 29/12/2025 | |||
| 1053 | Điều chỉnh lần 1053 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 300.000 | 0 | 30/12/2025 | |||
| 1054 | Điều chỉnh lần 1054 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 800.000 | 0 | 31/12/2025 | |||
| 1055 | Điều chỉnh lần 1055 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.200.000 | 0 | 05/01/2026 | |||
| 1056 | Điều chỉnh lần 1056 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 300.000 | 0 | 06/01/2026 | |||
| 1057 | Điều chỉnh lần 1057 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 300.000 | 0 | 07/01/2026 | |||
| 1058 | Điều chỉnh lần 1058 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 200.000 | 0 | 08/01/2026 | |||
| 1059 | Điều chỉnh lần 1059 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 200.000 | 0 | 09/01/2026 | |||
| 1060 | Điều chỉnh lần 1060 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 200.000 | 0 | 12/01/2026 | |||
| 1061 | Điều chỉnh lần 1061 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 300.000 | -600.000 | 13/01/2026 | |||
| 1062 | Điều chỉnh lần 1062 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | -100.000 | 14/01/2026 | |||
| 1063 | Điều chỉnh lần 1063 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 100.000 | 0 | 15/01/2026 | |||
| 1064 | Điều chỉnh lần 1064 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -400.000 | 21/01/2026 | |||
| 1065 | Điều chỉnh lần 1065 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -100.000 | 22/01/2026 | |||
| 1066 | Điều chỉnh lần 1066 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -700.000 | 23/01/2026 | |||
| 1067 | Điều chỉnh lần 1067 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -400.000 | 27/01/2026 | |||
| 1068 | Điều chỉnh lần 1068 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -600.000 | 28/01/2026 | |||
| 1069 | Điều chỉnh lần 1069 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -2.600.000 | 05/02/2026 | |||
| 1070 | Điều chỉnh lần 1070 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 0 | -100.000 | 09/02/2026 | |||
| 1071 | Điều chỉnh lần 1071 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 400.000 | 0 | 12/02/2026 | |||
| 1072 | Điều chỉnh lần 1072 | Điều chỉnh số lượng chứng khoán | 1.900.000 | 0 | 13/02/2026 | |||
| Tổng cộng: | 1.364.200.000 | -1.011.700.000 | ||||||
| Tổng khối lượng CCQ đăng ký: | 352.500.000 | |||||||
Tin tức và sự kiện liên quan
-
FUEVFVND: Điều chỉnh số lượng chứng chỉ quỹ do giao dịch hoán đổi lần thứ 1072
Cập nhật ngày 13/02/2026 - 14:13:51 -
FUEVFVND: Điều chỉnh số lượng chứng chỉ quỹ do giao dịch hoán đổi lần thứ 1071
Cập nhật ngày 13/02/2026 - 10:09:43 -
FUEVFVND: Điều chỉnh số lượng chứng chỉ quỹ do giao dịch hoán đổi lần thứ 1070
Cập nhật ngày 10/02/2026 - 13:46:32 -
FUEVFVND: điều chỉnh số lượng chứng chỉ quỹ do giao dịch hoán đổi lần thứ 1069
Cập nhật ngày 05/02/2026 - 16:45:13 -
FUEVFVND: điều chỉnh số lượng chứng chỉ quỹ do giao dịch hoán đổi lần thứ 1068
Cập nhật ngày 28/01/2026 - 16:32:58 -
FUEVFVND: Điều chỉnh số lượng chứng chỉ quỹ do giao dịch hoán đổi lần thứ 1067
Cập nhật ngày 27/01/2026 - 15:51:58 -
FUEVFVND: Điều chỉnh số lượng chứng chỉ quỹ đăng ký do giao dịch hoán đổi chứng chỉ quỹ đăng ký do giao dịch hoán đổi lần thứ 1066
Cập nhật ngày 26/01/2026 - 11:25:08 -
FUEVFVND: Điều chỉnh số lượng chứng chỉ quỹ do giao dịch hoán đổi lần thứ 1065
Cập nhật ngày 23/01/2026 - 10:56:04 -
FUEVFVND: Điều chỉnh số lượng chứng chỉ quỹ do giao dịch hoán đổi lần thứ 1064
Cập nhật ngày 22/01/2026 - 10:19:19 -
FUEVFVND: điều chỉnh số lượng chứng chỉ quỹ do giao dịch hoán đổi lần thứ 1063
Cập nhật ngày 16/01/2026 - 08:34:48
| STT | Ngày đăng ký cuối cùng | Tên quyền |
|---|---|---|
| 1 | 20/03/2025 | FUEVFVND: Tổ chức Đại hội nhà đầu tư thường niên năm tài chính 2024 |
| 2 | 14/03/2024 | FUEVFVND: Tổ chức Đại hội nhà đầu tư thường niên năm tài chính 2023 |
| 3 | 17/03/2023 | FUEVFVND: Tổ chức Đại hội Nhà đầu tư thường niên năm tài chính 2022 |
| 4 | 24/02/2022 | FUEVFVND: Tổ chức Đại hội Nhà đầu tư thường niên năm tài chính 2021 |
| 5 | 26/02/2021 | FUEVFVND: Tổ chức Đại hội nhà đầu tư thường niên năm tài chính 2020 |
