KDC - Cổ phiếu Công ty Cổ phần Tập đoàn KIDO

Tên Tổ chức đăng ký chứng khoán:
Tên chứng khoán:
Cổ phiếu Công ty Cổ phần Tập đoàn KIDO
Mã chứng khoán:
KDC
Mã ISIN:
VN000000KDC3
Loại chứng khoán:
Cổ phiếu
Mệnh giá:
10.000 đồng
Thị trường giao dịch (*):
HOSE
Giấy chứng nhận ĐKCK:
Số 395/GCN/TTGDHCM-LK do VSD cấp lần đầu ngày 05/12/2005, Số 395/2005/GCNCP-VSDC-18 thay đổi lần thứ 18 ngày 26/12/2023.
Tổng số chứng khoán đăng ký:
289.806.316 Cổ phiếu
Hình thức đăng ký:
Ghi sổ
Nơi quản lý tại VSDC:
Chi nhánh
* Thị trường giao dịch theo thông tin TCĐKCK đã đăng ký với VSDC. Việc niêm yết/đăng ký (HOSE, HNX, UPCoM) và giao dịch chứng khoán của TCĐKCK thực hiện theo Quyết định của SGDCK có liên quan.
STT Lần đăng ký Lý do Số lượng Số GCNĐKCK Ngày
1 Đăng ký lần đầu 25.000.000 395/GCN/TTGDHCM-LK 05/12/2005
2 Điều chỉnh lần 1 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 4.999.980 06/GCNCP-CNTTLK 26/06/2006
3 Điều chỉnh lần 2 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 5.999.685 41/GCNCP-CNTTLK 22/06/2007
4 Điều chỉnh lần 3 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 11.000.000 01/2008/GCNCP-CNTTLK 08/01/2008
5 Điều chỉnh lần 4 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 10.115.211 87/2008/GCNCP-CNTTLK 25/08/2008
6 Điều chỉnh lần 5 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 22.431.383 129/2009/GCNCP-CNVSD 22/12/2009
7 Điều chỉnh lần 6 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 1.682.450 45/2010/GCNCP-CNVSD 22/03/2010
8 Điều chỉnh lần 7 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 20.047.879 84/2010/GCNCP-CNVSD 08/06/2010
9 Điều chỉnh lần 8 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 18.241.293 395/2005/GCNCP-VSD-8 23/02/2011
10 Điều chỉnh lần 9 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 14.000.000 395/2005/GCNCP-VSD-9 17/02/2012
11 Điều chỉnh lần 10 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 26.403.744 395/2005/GCNCP-VSD-10 15/10/2012
12 Điều chỉnh lần 11 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 6.601.000 395/2005/GCNCP-VSD-11 22/02/2013
13 Điều chỉnh lần 12 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 1.105.645 395/2005/GCNCP-VSD-12 25/07/2013
14 Điều chỉnh lần 13 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 6.500.000 395/2005/GCNCP-VSD-13 19/05/2014
15 Điều chỉnh lần 14 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 40.000.000 395/2005/GCNCP-VSD-14 30/05/2014
16 Điều chỉnh lần 15 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 42.525.127 395/2005/GCNCP-VSD-15 08/10/2014
17 Điều chỉnh lần 16 Thay đổi tên TCĐKCK 0 395/2005/GCNCP-VSD-16 20/11/2015
18 Điều chỉnh lần 17 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 23.087.959 số 395/2005/GCNCP-VSD-17 15/01/2021
19 Điều chỉnh lần 18 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 10.064.960 395/2005/GCNCP-VSDC-18 26/12/2023
Tổng cộng: 289.806.316
Tin tức và sự kiện liên quan