Công ty cổ phần Chứng khoán LPBank
Tên đầy đủ:
Công ty cổ phần Chứng khoán LPBank
Tên viết tắt:
LPBS
Tên tiếng anh:
LPBANK SECURITIES JOINT STOCK COMPANY
Địa chỉ:
Tầng 3, Cao ốc văn phòng tại số 43-45-47 đường Nguyễn Thị Minh Khai, phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Điện thoại:
08.73098198
Fax:
08.35146799
Giấy chứng nhận ĐKKD/Giấy phép thành lập:
Giấy phép thành lập và hoạt động số 104/UBCK-GP ngày 12/02/2009, Giấy phép điều chỉnh Giấy phép thành lập và hoạt động Công ty chứng khoán số 118/GPĐC-UBCK ngày 29/10/2025 do Chủ tịch Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cấp./.
| STT | Mã CK | Mã ISIN | Tên chứng khoán | Loại chứng khoán | Nơi giao dịch | Nơi quản lý | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CACB2604 | VN0CACB26049 | Chứng quyền ACB/LPBS/Call/EU/Cash/12M/02 | Chứng quyền | HOSE | Trụ sở chính | Hiệu lực |
| 2 | CFPT2604 | VN0CFPT26042 | Chứng quyền FPT/LPBS/Call/EU/Cash/12M/14 | Chứng quyền | HOSE | Trụ sở chính | Hiệu lực |
| 3 | CHPG2605 | VN0CHPG26052 | Chứng quyền HPG/LPBS/Call/EU/Cash/12M/16 | Chứng quyền | HOSE | Trụ sở chính | Hiệu lực |
| 4 | CMBB2605 | VN0CMBB26053 | Chứng quyền MBB/LPBS/Call/EU/Cash/12M/04 | Chứng quyền | HOSE | Trụ sở chính | Hiệu lực |
| 5 | CMSN2601 | VN0CMSN26011 | Chứng quyền MSN/LPBS/Call/EU/Cash/12M/18 | Chứng quyền | HOSE | Trụ sở chính | Hiệu lực |
| 6 | CMWG2605 | VN0CMWG26058 | Chứng quyền MWG/LPBS/Call/EU/Cash/6M/19 | Chứng quyền | HOSE | Trụ sở chính | Hủy đăng ký |
| 7 | CSHB2601 | VN0CSHB26016 | Chứng quyền SHB/LPBS/Call/EU/Cash/6M/25 | Chứng quyền | HOSE | Trụ sở chính | Hủy đăng ký |
| 8 | CSTB2605 | VN0CSTB26052 | Chứng quyền STB/LPBS/Call/EU/Cash/6M/05 | Chứng quyền | HOSE | Trụ sở chính | Hủy đăng ký |
| 9 | CTCB2602 | VN0CTCB26023 | Chứng quyền TCB/LPBS/Call/EU/Cash/6M/07 | Chứng quyền | HOSE | Trụ sở chính | Hủy đăng ký |
| 10 | CVHM2604 | VN0CVHM26041 | Chứng quyền VHM/LPBS/Call/EU/Cash/12M/22 | Chứng quyền | HOSE | Trụ sở chính | Hiệu lực |
Hiển thị: 1 - 10 / 13 bản ghi
