| STT | Ngày ĐKCC | Mã CK | Mã ISIN | Tiêu đề | Loại chứng khoán | Thị trường | Nơi quản lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 03/12/2025 | BAB124014 | VNBAB1240142 | BAB124014: Thanh toán lãi kể từ (và bao gồm) ngày 17/6/2025 cho đến (nhưng không bao gồm) ngày 17/12/2025; và Thanh toán tiền gốc trái phiếu BAB124014 do mua lại toàn bộ trước hạn | Trái phiếu | HNX | Trụ sở chính |
| 2 | 03/12/2025 | VIB12322 | VN0VIB123221 | VIB12322: Mua lại trái phiếu doanh nghiệp trước hạn của Tổ chức phát hành | Trái phiếu | Trái phiếu riêng lẻ | Trụ sở chính |
| 3 | 03/12/2025 | TKA | VN000000TKA3 | TKA: Tạm ứng cổ tức đợt 1 năm 2025 bằng tiền | Cổ phiếu | UpCOM | Trụ sở chính |
| 4 | 03/12/2025 | CVIC2510 | VN0CVIC25109 | CVIC2510: Thực hiện chứng quyền do đáo hạn | Chứng quyền | HOSE | Trụ sở chính |
| 5 | 03/12/2025 | CVHM2517 | VN0CVHM25175 | CVHM2517: Thực hiện chứng quyền do đáo hạn | Chứng quyền | HOSE | Trụ sở chính |
| 6 | 03/12/2025 | CVJC2504 | VN0CVJC25040 | CVJC2504: Thực hiện chứng quyền do đáo hạn | Chứng quyền | HOSE | Trụ sở chính |
| 7 | 03/12/2025 | BHA | VN000000BHA7 | BHA: Chi trả cổ tức đợt 2 năm 2024 bằng tiền | Cổ phiếu | UpCOM | Trụ sở chính |
| 8 | 03/12/2025 | SPM | VN000000SPM9 | SPM: Chi trả cổ tức năm 2024 bằng tiền | Cổ phiếu | HOSE | Chi nhánh |
| 9 | 03/12/2025 | BVDB20086 | VNBVDB200863 | BVDB20086: Thanh toán tiền lãi trái phiếu năm 2025 | Trái phiếu | Trái phiếu chuyên biệt | Trụ sở chính |
| 10 | 03/12/2025 | CVRE2517 | VN0CVRE25171 | CVRE2517: Thực hiện chứng quyền do đáo hạn | Chứng quyền | HOSE | Trụ sở chính |
Hiển thị: 1 - 10 / 34 bản ghi
| STT | Mã CK | Mã ISIN | Tên chứng khoán | Ngày giao dịch | Ngày hạch toán | Tiêu đề |
|---|
