| STT | Ngày ĐKCC | Mã CK | Mã ISIN | Tiêu đề | Loại chứng khoán | Thị trường | Nơi quản lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30/12/2025 | QHD | VN000000QHD9 | QHD: Tạm ứng cổ tức bằng tiền năm 2025 | Cổ phiếu | HNX | Trụ sở chính |
| 2 | 30/12/2025 | VJC12312 | VN0VJC123120 | VJC12312: Hủy ngày ĐKCC thực hiện quyền | Trái phiếu | Trái phiếu riêng lẻ | Trụ sở chính |
| 3 | 30/12/2025 | BVDB16205 | VNBVDB162055 | BVDB16205: Thanh toán tiền lãi trái phiếu năm 2026 | Trái phiếu | Trái phiếu chuyên biệt | Trụ sở chính |
| 4 | 30/12/2025 | TD2242128 | VNTD22421281 | TD2242128: Thanh toán tiền lãi trái phiếu năm 2026 | Trái phiếu | Trái phiếu chuyên biệt | Trụ sở chính |
| 5 | 30/12/2025 | BVDB16205 | VNBVDB162055 | BVDB16205: Điều chỉnh thông tin tại thông báo về ngày đăng ký cuối cùng; xác nhận danh sách người sở hữu chứng khoán | Trái phiếu | Trái phiếu chuyên biệt | Trụ sở chính |
| 6 | 30/12/2025 | TD2237118 | VNTD22371189 | TD2237118: Thanh toán tiền lãi trái phiếu năm 2026 | Trái phiếu | Trái phiếu chuyên biệt | Trụ sở chính |
| 7 | 30/12/2025 | VLB | VN000000VLB5 | VLB: Thực hiện tạm ứng cổ tức năm 2025 bằng tiền | Cổ phiếu | UpCOM | Chi nhánh |
| 8 | 30/12/2025 | TD2232105 | VNTD22321051 | TD2232105: Thanh toán tiền lãi trái phiếu năm 2026 | Trái phiếu | Trái phiếu chuyên biệt | Trụ sở chính |
| 9 | 30/12/2025 | AVC | VN000000AVC6 | AVC: Tạm ứng cổ tức đợt 1 năm 2025 bằng tiền | Cổ phiếu | UpCOM | Trụ sở chính |
| 10 | 30/12/2025 | VHM12403 | VN0VHM124037 | VHM12403: Thanh toán lãi kỳ 07 (từ và bao gồm ngày 15/10/2025 đến và không bao gồm ngày 15/1/2026) | Trái phiếu | Trái phiếu riêng lẻ | Trụ sở chính |
Hiển thị: 1 - 10 / 12 bản ghi
| STT | Mã CK | Mã ISIN | Tên chứng khoán | Ngày giao dịch | Ngày hạch toán | Tiêu đề |
|---|
