VIC - Cổ phiếu Tập đoàn Vingroup - Công ty CP

Tên Tổ chức đăng ký chứng khoán:
Tên chứng khoán:
Cổ phiếu Tập đoàn Vingroup - Công ty CP
Mã chứng khoán:
VIC
Mã ISIN:
VN000000VIC9
Loại chứng khoán:
Cổ phiếu
Mệnh giá:
10.000 đồng
Thị trường giao dịch (*):
HOSE
Giấy chứng nhận ĐKCK:
Số 75/2007/GCNCP-VSD do VSD cấp lần đầu ngày 06/09/2007, Số: 75/2007/GCNCP-VSDC-72 cấp thay đổi lần 72 ngày 19/01/2024
Tổng số chứng khoán đăng ký:
7.733.491.896 Cổ phiếu
Hình thức đăng ký:
Ghi sổ
Nơi quản lý tại VSDC:
Trụ sở chính
* Thị trường giao dịch theo thông tin TCĐKCK đã đăng ký với VSDC. Việc niêm yết/đăng ký (HOSE, HNX, UPCoM) và giao dịch chứng khoán của TCĐKCK thực hiện theo Quyết định của SGDCK có liên quan.
STT Lần đăng ký Lý do Số lượng Số GCNĐKCK Ngày
1 Đăng ký lần đầu 80.000.000 N/A 06/09/2007
2 Điều chỉnh lần 1 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 39.983.156 46/2008/GCNCP-CNTTLK 19/05/2008
3 Điều chỉnh lần 2 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 79.644.082 87/2009/GCNCP-CNTTLK 12/10/2009
4 Điều chỉnh lần 3 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 120.006.015 82/2010/GCNCP-CNVSD 04/06/2010
5 Điều chỉnh lần 4 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 625.833 75/2007/GCNCP-VSD-4 09/07/2010
6 Điều chỉnh lần 5 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 876.166 75/2007/GCNCP-VSD-5 16/07/2010
7 Điều chỉnh lần 6 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 2.910.123 75/2007/GCNCP-VSD-6 30/07/2010
8 Điều chỉnh lần 7 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 1.095.208 75/2007/GCNCP-VSD-7 02/08/2010
9 Điều chỉnh lần 8 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 40.287.574 75/2007/GCNCP-VSD-8 06/08/2010
10 Điều chỉnh lần 9 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 1.533.291 75/2007/GCNCP-VSD-9 11/08/2010
11 Điều chỉnh lần 10 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 312.916 75/2007/GCNCP-VSD-10 17/08/2010
12 Điều chỉnh lần 11 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 312.916 75/2007/GCNCP-VSD-11 24/08/2010
13 Điều chỉnh lần 12 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 625.833 75/2007/GCNCP-VSD-12 31/08/2010
14 Điều chỉnh lần 13 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 469.375 75/2007/GCNCP-VSD-13 14/12/2010
15 Điều chỉnh lần 14 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 93.875 75/2007/GCNCP-VSD-14 29/12/2010
16 Điều chỉnh lần 15 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 2.190.416 75/2007/GCNCP-VSD-15 30/12/2010
17 Điều chỉnh lần 16 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 1.658.458 75/2007/GCNVP-VSD-16 10/01/2011
18 Điều chỉnh lần 17 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 813.582 75/2007/GCNCP-VSD-17 18/01/2011
19 Điều chỉnh lần 18 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 3.880.166 75/2007/GCNCP-VSD-18 21/01/2011
20 Điều chỉnh lần 19 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 2.190.415 75/2007/GCNCP-VSD-19 26/01/2011
21 Điều chỉnh lần 20 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 1.877.499 75/2007/GCNCP-VSD-20 10/02/2011
22 Điều chỉnh lần 21 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 156.458 75/2007/GCNCP-VSD-21 02/03/2011
23 Điều chỉnh lần 22 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 31.291 75/2007/GCNCP-VSD-22 08/04/2011
24 Điều chỉnh lần 23 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 531.958 75/2007/GCNCP-VSD-23 18/04/2011
25 Điều chỉnh lần 24 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 625.833 75/2007/GCNCP-VSD-24 20/04/2011
26 Điều chỉnh lần 25 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 625.833 75/2007/GCNCP-VSD-25 04/05/2011
27 Điều chỉnh lần 26 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 4.693.749 75/2007/GCNCP-VSD-26 16/05/2011
28 Điều chỉnh lần 27 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 1.470.708 75/2007/GCNCP-VSD-27 17/05/2011
29 Điều chỉnh lần 28 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 31.291 75/2007/GCNCP-VSD-28 20/05/2011
30 Điều chỉnh lần 29 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 31.291 75/2007/GCNCP-VSD-29 30/05/2011
31 Điều chỉnh lần 30 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 1.564.582 75/2007/GCNCP-VSD-30 14/06/2011
32 Điều chỉnh lần 31 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 158.233.412 75/2007/GCNCP-VSD-31 16/01/2012
33 Thay đổi tên TCĐKCK 0 75/2007/GCNCP-VSD-32 08/05/2012
34 Điều chỉnh lần 33 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 151.078.750 75/2007/GCNCP-VSD-33 20/06/2012
35 Điều chỉnh lần 34 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 227.648.160 75/2007/GCNCP-VSD-34 05/02/2013
36 Điều chỉnh lần 35 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 34.833 75/2007/GCNCP-VSD-35 14/03/2013
37 Điều chỉnh lần 36 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 139.333 75/2007/GCNCP-VSD-36 07/05/2013
38 Điều chỉnh lần 37 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 174.166 75/2007/GCNCP-VSD-37 05/06/2013
39 Điều chỉnh lần 38 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 174.166 75/2007/GCNCP-VSD-38 27/06/2013
40 Điều chỉnh lần 39 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 174.166 75/2007/GCNCP-VSD-39 26/07/2013
41 Điều chỉnh lần 40 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 796.800 75/2007/GCNCP-VSD-40 31/12/2013
42 Điều chỉnh lần 41 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 34.833 75/2007/GCNCP-VSD-41 20/02/2014
43 Điều chỉnh lần 42 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 1.125.383 75/2007/GCNCP-VSD-42 05/09/2014
44 Điều chỉnh lần 43 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 472.559.419 75/2007/GCNCP-VSD-43 17/09/2014
45 Điều chỉnh lần 44 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 16.987.944 75/2007/GCNCP-VSD-44 23/09/2014
46 Điều chỉnh lần 45 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 1.339.743 75/2007/GCNCP-VSD-45 01/10/2014
47 Điều chỉnh lần 46 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 8.306.409 75/2007/GCNCP-VSD-46 14/10/2014
48 Điều chỉnh lần 47 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 7.770.510 75/2007/GCNCP-VSD-47 23/10/2014
49 Điều chỉnh lần 48 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 15.326.666 75/2007/GCNCP-VSD-48 29/10/2014
50 Điều chỉnh lần 49 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 1.500.512 75/2007/GCNCP-VSD-49 29/10/2014
51 Điều chỉnh lần 50 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 3.268.974 75/2007/GCNCP-VSD-50 11/05/2015
52 Điều chỉnh lần 51 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 964.613 75/2007/GCNCP-VSD-51 13/05/2015
53 Điều chỉnh lần 52 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 382.768.764 75/2007/GCNCP-VSD-52 22/07/2015
54 Điều chỉnh lần 53 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 1.146.128 75/2007/GCNCP-VSD-53 10/08/2015
55 Điều chỉnh lần 54 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 3.370.967 75/2007/GCNCP-VSD-54 19/08/2015
56 Điều chỉnh lần 55 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 2.359.676 75/2007/GCNCP-VSD-55 23/10/2015
57 Điều chỉnh lần 56 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 1.483.225 75/2007/GCNCP-VSD-56 04/11/2015
58 Điều chỉnh lần 57 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 12.135.483 75/2007/GCNCP-VSD-57 24/11/2015
59 Điều chỉnh lần 58 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 1.887.741 5/2007/GCNCP-VSD-58 02/12/2015
60 Điều chỉnh lần 59 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 4.247.418 75/2007/GCNCP-VSD-59 15/12/2015
61 Điều chỉnh lần 60 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 14.629.999 số 75/2007/GCNCP-VSD-60 04/02/2016
62 Điều chỉnh lần 61 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 10.584.836 số 75/2007/GCNCP-VSD-61 25/02/2016
63 Điều chỉnh lần 62 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 46.451.929 số 75/2007/GCNCP-VSD-62 04/03/2016
64 Điều chỉnh lần 63 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 213.379.941 số 75/2007/GCNCP-VSD-63 20/07/2016
65 Điều chỉnh lần 64 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 484.473.162 số 75/2007/GCNCP-VSD-64 12/10/2016
66 Điều chỉnh lần 65 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 553.913.276 75/2007/GCNCP-VSD-65 19/07/2018
67 Điều chỉnh lần 66 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 84.000.000 số 75/2007/GCNCP-VSD-66 12/10/2018
68 Điều chỉnh lần 67 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 154.314.159 số 75/2007/GCNCP-VSD-67 30/05/2019
69 Điều chỉnh lần 68 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 978.633 số 75/2007/GCNCP-VSD-68 12/12/2019
70 Điều chỉnh lần 69 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 13.855.034 số 75/2007/GCNCP-VSD-69 17/01/2020
71 Điều chỉnh lần 70 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 422.784.201 75/2007/GCNCP-VSD-70 14/09/2021
72 Điều chỉnh lần 71 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 1.304.049 75/2007/GCNCP-VSD-71 15/02/2022
73 Điều chỉnh lần 72 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 9.726.000 75/2007/GCNCP-VSDC-72 19/01/2024
74 Điều chỉnh lần 73 Điều chỉnh số lượng chứng khoán 1.893.078 N/A 11/09/2025
75 Phát hành cổ phiếu để tăng vốn cổ phần từ nguồn vốn chủ sở hữu 3.853.015.512 18/12/2025
Tổng cộng: 7.733.491.896
Tin tức và sự kiện liên quan