Thống kê

STT Mã bảo lưu Tên tổ chức đăng ký Ngày bảo lưu Thời hạn bảo lưu Trạng thái Tiêu đề
STT Mã ISIN Mã chứng khoán Tên tổ chức đăng ký
STT Mã chứng khoán Mã ISIN Tên chứng khoán Sàn chuyển đi Sàn chuyển đến Ngày hiệu lực Tiêu đề
STT Mã chứng khoán Mã ISIN Tên chứng khoán Loại chứng khoán Thị trường Ngày hủy ĐK Lý do
1 CVNM2520 VN0CVNM25207 Chứng quyền VNM.06.PHS.C.EU.Cash Chứng quyền HOSE 24/07/2026 Hủy đăng ký do đáo hạn
2 CVPB2522 VN0CVPB25221 Chứng quyền VPB.06.PHS.C.EU.Cash Chứng quyền HOSE 24/07/2026 Hủy đăng ký do đáo hạn
3 CSTB2525 VN0CSTB25252 Chứng quyền STB.06.PHS.C.EU.Cash Chứng quyền HOSE 24/07/2026 Hủy đăng ký do đáo hạn
4 CFPT2520 VN0CFPT25200 Chứng quyền FPT.02.PHS.C.EU.Cash Chứng quyền HOSE 24/07/2026 Hủy đăng ký do đáo hạn
5 CHPG2532 VN0CHPG25328 Chứng quyền HPG.09.PHS.C.EU.Cash Chứng quyền HOSE 24/07/2026 Hủy đăng ký do đáo hạn
6 CMWG2518 VN0CMWG25183 Chứng quyền MWG.06.PHS.C.EU.Cash Chứng quyền HOSE 24/07/2026 Hủy đăng ký do đáo hạn
7 CVRE2521 VN0CVRE25213 Chứng quyền VRE.07.PHS.C.EU.Cash Chứng quyền HOSE 24/07/2026 Hủy đăng ký do đáo hạn
8 CVPB2521 VN0CVPB25213 Chứng quyền VPB.03.PHS.C.EU.Cash Chứng quyền HOSE 24/07/2026 Hủy đăng ký do đáo hạn
9 CTPB2506 VN0CTPB25068 Chứng quyền TPB.02.PHS.C.EU.Cash Chứng quyền HOSE 24/07/2026 Hủy đăng ký do đáo hạn
10 CVHM2520 VN0CVHM25209 Chứng quyền VHM.03.PHS.C.EU.Cash Chứng quyền HOSE 24/07/2026 Hủy đăng ký do đáo hạn
Hiển thị: 1 - 10 / 4394 bản ghi
STT Mã thành viên Tên thành viên Tên viết tắt Loại thành viên Ngày thu hồi Lý do