Thống kê

STT Mã bảo lưu Tên tổ chức đăng ký Ngày bảo lưu Thời hạn bảo lưu Trạng thái Tiêu đề
STT Mã ISIN Mã chứng khoán Tên tổ chức đăng ký
STT Mã chứng khoán Mã ISIN Tên chứng khoán Sàn chuyển đi Sàn chuyển đến Ngày hiệu lực Tiêu đề
STT Mã chứng khoán Mã ISIN Tên chứng khoán Loại chứng khoán Thị trường Ngày hủy ĐK Lý do
1 MAN12401 VN0MAN124018 Trái phiếu MANCB2426001 Trái phiếu Trái phiếu riêng lẻ 03/07/2026 Trái phiếu đến thời gian đáo hạn
2 TCS12113 VN0TCS121135 Trái phiếu TCSCH2126003 Trái phiếu Trái phiếu riêng lẻ 02/07/2026 Trái phiếu đến thời gian đáo hạn
3 CVHM2605 VN0CVHM26058 Chứng quyền VHM/VPBANKS/C/EU/6M/CASH/25-02 Chứng quyền HOSE 01/07/2026 Hủy đăng ký do đáo hạn
4 CFPT2605 VN0CFPT26059 Chứng quyền FPT/VPBANKS/C/EU/6M/CASH/25-02 Chứng quyền HOSE 01/07/2026 Hủy đăng ký do đáo hạn
5 CHDB2601 VN0CHDB26018 Chứng quyền HDB/VPBANKS/C/EU/6M/CASH/25-02 Chứng quyền HOSE 01/07/2026 Hủy đăng ký do đáo hạn
6 CVRE2601 VN0CVRE26013 Chứng quyền VRE/VPBANKS/C/EU/6M/CASH/25-02 Chứng quyền HOSE 01/07/2026 Hủy đăng ký do đáo hạn
7 TCS12104 VN0TCS121044 Trái phiếu TCSCH2126002 Trái phiếu Trái phiếu riêng lẻ 30/06/2026 Trái phiếu đến thời gian đáo hạn
8 CSTB2605 VN0CSTB26052 Chứng quyền STB/LPBS/Call/EU/Cash/6M/05 Chứng quyền HOSE 30/06/2026 Hủy đăng ký do đáo hạn
9 CHPG2608 VN0CHPG26086 Chứng quyền HPG/6M/SSI/C/EU/Cash-21 Chứng quyền HOSE 30/06/2026 Hủy đăng ký do đáo hạn
10 CVHM2606 VN0CVHM26066 Chứng quyền VHM/6M/SSI/C/EU/Cash-21 Chứng quyền HOSE 30/06/2026 Hủy đăng ký do đáo hạn
Hiển thị: 1 - 10 / 4367 bản ghi
STT Mã thành viên Tên thành viên Tên viết tắt Loại thành viên Ngày thu hồi Lý do