Thống kê

STT Mã bảo lưu Tên tổ chức đăng ký Ngày bảo lưu Thời hạn bảo lưu Trạng thái Tiêu đề
STT Mã ISIN Mã chứng khoán Tên tổ chức đăng ký
STT Mã chứng khoán Mã ISIN Tên chứng khoán Sàn chuyển đi Sàn chuyển đến Ngày hiệu lực Tiêu đề
STT Mã chứng khoán Mã ISIN Tên chứng khoán Loại chứng khoán Thị trường Ngày hủy ĐK Lý do
1 TOC32501 VN0TOC325011 Trái phiếu TOC32501 Trái phiếu Trái phiếu riêng lẻ 20/04/2026 Trái phiếu đến thời gian đáo hạn
2 F8812501 VN0F88125018 Trái phiếu Công ty cổ phần Kinh doanh F88 Trái phiếu Trái phiếu riêng lẻ 17/04/2026 Trái phiếu đến thời gian đáo hạn
3 VHM12403 VN0VHM124037 Trái phiếu VHMB2426003 Trái phiếu Trái phiếu riêng lẻ 15/04/2026 Trái phiếu đến thời gian đáo hạn
4 XDD12101 VN0XDD121010 Trái phiếu Công ty cổ phần Đầu tư Xây dựng Xuân Đỉnh (XDCCH2124001) Trái phiếu Trái phiếu riêng lẻ 15/04/2026 Trái phiếu đến thời gian đáo hạn
5 TLT VN000000TLT1 Cổ phiếu Công ty cổ phần Viglacera Thăng Long Cổ phiếu UpCOM 14/04/2026 Công ty cổ phần Viglacera Thăng Long hủy tư cách công ty đại chúng do hoán đổi cổ phiếu theo hợp đồng sáp nhập
6 CFPT2512 VN0CFPT25127 Chứng quyền FPT-HSC-MET18 Chứng quyền HOSE 14/04/2026 Hủy đăng ký do đáo hạn
7 CMWG2510 VN0CMWG25100 Chứng quyền MWG-HSC-MET20 Chứng quyền HOSE 14/04/2026 Hủy đăng ký do đáo hạn
8 CHPG2517 VN0CHPG25179 Chứng quyền HPG-HSC-MET17 Chứng quyền HOSE 14/04/2026 Hủy đăng ký do đáo hạn
9 CSTB2514 VN0CSTB25146 Chứng quyền STB-HSC-MET15 Chứng quyền HOSE 14/04/2026 Hủy đăng ký do đáo hạn
10 CVRE2511 VN0CVRE25114 Chứng quyền VRE-HSC-MET19 Chứng quyền HOSE 14/04/2026 Hủy đăng ký do đáo hạn
Hiển thị: 1 - 10 / 4186 bản ghi
STT Mã thành viên Tên thành viên Tên viết tắt Loại thành viên Ngày thu hồi Lý do