Thống kê
BẢNG THỐNG KÊ TÌNH HÌNH CẤP, HỦY MSGD CỦA NĐTNN THEO THÁNG
| Tháng | Số lượng mã cấp trong kỳ | Số lượng mã hủy trong kỳ | Số lượng lũy kế | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cá nhân | Tổ chức | Tổng | Cá nhân | Tổ chức | Tổng | Cá nhân | Tổ chức | Tổng | |
| STT | Mã bảo lưu | Tên tổ chức đăng ký | Ngày bảo lưu | Thời hạn bảo lưu | Trạng thái | Tiêu đề |
|---|
| STT | Mã ISIN | Mã chứng khoán | Tên tổ chức đăng ký |
|---|
| STT | Mã chứng khoán | Mã ISIN | Tên chứng khoán | Sàn chuyển đi | Sàn chuyển đến | Ngày hiệu lực | Tiêu đề |
|---|
| STT | Mã chứng khoán | Mã ISIN | Tên chứng khoán | Loại chứng khoán | Thị trường | Ngày hủy ĐK | Lý do |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TB8 | VN000000TB83 | Cổ phiếu Công ty cổ phần Sản xuất và kinh doanh Vật tư Thiết bị - VVMI | Cổ phiếu | UpCOM | 27/05/2026 | Công ty cổ phần Sản xuất và kinh doanh Vật tư thiết bị - VVMI hủy tư cách công ty đại chúng |
| 2 | TDG12301 | VN0TDG123019 | Trái phiếu Công ty cổ phần Đầu tư TDG Global (TDGH2326001) | Trái phiếu | Trái phiếu riêng lẻ | 27/05/2026 | Trái phiếu đến thời gian đáo hạn |
| 3 | VIC12404 | VN0VIC124046 | Trái phiếu Tập đoàn Vingroup - Công ty CP (VICH2426004) | Trái phiếu | Trái phiếu riêng lẻ | 26/05/2026 | Trái phiếu đến thời gian đáo hạn |
| 4 | FCN12402 | VN0FCN124023 | Trái phiếu Công ty cổ phần FECON (FCNH2426001) | Trái phiếu | Trái phiếu riêng lẻ | 22/05/2026 | Trái phiếu đến thời gian đáo hạn |
| 5 | CTCB2507 | VN0CTCB25074 | Chứng quyền TCB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/74 | Chứng quyền | HOSE | 21/05/2026 | Hủy đăng ký do đáo hạn |
| 6 | CVIB2504 | VN0CVIB25044 | Chứng quyền VIB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/77 | Chứng quyền | HOSE | 21/05/2026 | Hủy đăng ký do đáo hạn |
| 7 | CVNM2511 | VN0CVNM25116 | Chứng quyền VNM/ACBS/Call/EU/Cash/12M/78 | Chứng quyền | HOSE | 21/05/2026 | Hủy đăng ký do đáo hạn |
| 8 | CVRE2512 | VN0CVRE25122 | Chứng quyền VRE/ACBS/Call/EU/Cash/12M/80 | Chứng quyền | HOSE | 21/05/2026 | Hủy đăng ký do đáo hạn |
| 9 | CVHM2512 | VN0CVHM25126 | Chứng quyền VHM/ACBS/Call/EU/Cash/12M/76 | Chứng quyền | HOSE | 21/05/2026 | Hủy đăng ký do đáo hạn |
| 10 | CMBB2511 | VN0CMBB25113 | Chứng quyền MBB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/70 | Chứng quyền | HOSE | 21/05/2026 | Hủy đăng ký do đáo hạn |
Hiển thị: 1 - 10 / 4238 bản ghi
| STT | Mã thành viên | Tên thành viên | Tên viết tắt | Loại thành viên | Ngày thu hồi | Lý do |
|---|
THÔNG TIN SỐ LƯỢNG TÀI KHOẢN NHÀ ĐẦU TƯ
| Thời gian | Nhà đầu tư trong nước | Nhà đầu tư nước ngoài | Tổng | ||
|---|---|---|---|---|---|
| Cá nhân | Tổ chức | Cá nhân | Tổ chức | ||
