NAB12301: Thông báo ngày hạch toán của trái phiếu doanh nghiệp
Cập nhật ngày 24/11/2023 - 10:51:52
Theo thông báo số 4882/TB-SGDHN ngày 21/11/2023 của Sở giao dịch Chứng khoán Hà Nội về ngày giao dịch đầu tiên của trái phiếu, cụ thể:
Tên chứng khoán:
Trái phiếu Ngân hàng TMCP Nam Á phát hành riêng lẻ đợt 01 năm 2023 (NABL2329001)
Mã chứng khoán:
NAB12301
Mã ISIN:
VN0NAB123013
Ngày giao dịch chính thức:
28/11/2023
Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ chứng khoán Việt Nam đề nghị các Thành viên theo dõi, thực hiện hạch toán trái phiếu trên từ tài khoản chứng khoán chờ giao dịch sang tài khoản chứng khoán giao dịch cho khách hàng (nếu có) vào ngày 28/11/2023.
Tin cùng tổ chức
-
NAB12301: Thanh toán tiền lãi trái phiếu NAB12301 năm 2024 (từ ngày 26/06/2023 đến nhưng không bao gồm ngày 26/06/2024) và thực hiện mua lại toàn bộ trái phiếu NAB12301 trước thời gian đáo hạn
Cập nhật ngày 27/05/2024 - 16:01:43 -
NAB12301: Cấp giấy chứng nhận đăng ký trái phiếu lần đầu
Cập nhật ngày 27/10/2023 - 18:55:13
Tin khác
-
VPB12517: Thông báo: Ngày hạch toán của trái phiếu doanh nghiệp
Cập nhật ngày 19/03/2026 - 10:54:23 -
PDA12501: Thông báo ngày hạch toán của trái phiếu doanh nghiệp
Cập nhật ngày 13/03/2026 - 16:35:26 -
TCX12504: Thông báo ngày hạch toán của trái phiếu doanh nghiệp
Cập nhật ngày 13/03/2026 - 13:54:18 -
TCX12505: Thông báo ngày hạch toán của trái phiếu doanh nghiệp
Cập nhật ngày 13/03/2026 - 13:53:55 -
TCX12506: Thông báo ngày hạch toán của trái phiếu doanh nghiệp
Cập nhật ngày 13/03/2026 - 13:53:27 -
ORS12502: Thông báo ngày hạch toán của trái phiếu doanh nghiệp
Cập nhật ngày 02/03/2026 - 11:29:21 -
MBB12528: Thông báo ngày hạch toán của trái phiếu doanh nghiệp
Cập nhật ngày 13/01/2026 - 10:13:27 -
MBB12527: Thông báo ngày hạch toán của trái phiếu doanh nghiệp
Cập nhật ngày 13/01/2026 - 10:13:05 -
BP112501: Thông báo ngày hạch toán của trái phiếu doanh nghiệp
Cập nhật ngày 13/01/2026 - 10:12:37 -
HDB12515: Thông báo ngày hạch toán của trái phiếu doanh nghiệp
Cập nhật ngày 12/01/2026 - 16:59:26
Tin nổi bật
Thống kê
-
45.984|6.369
-
0
-
4.098
-
851
-
37
-
12.315.011
