CVNM2402: Hủy đăng ký chứng quyền
Cập nhật ngày 29/11/2024 - 13:50:45
Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ chứng khoán Việt Nam (VSDC) thông báo về việc hủy đăng ký chứng quyền của Quý Công ty như sau:
Tên tổ chức đăng ký:
Công ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
Trụ sở chính:
Tầng 2, 5, 6, 7, 11 & 12, Tòa nhà AB, số 76A Lê Lai, Phường Bến Thành, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh
Tên chứng khoán:
Chứng quyền VNM-HSC-MET11
Mã chứng khoán:
CVNM2402
Mã ISIN:
VN0CVNM24028
Loại chứng quyền:
Mua
Ngày hiệu lực hủy đăng ký:
09/12/2024
Lý do hủy đăng ký:
Hủy niêm yết do đáo hạn
Số lượng chứng quyền hủy đăng ký:
7.000.000 Chứng quyền
Kể từ ngày 09/12/2024, Giấy chứng nhận đăng ký chứng quyền số 21/GCNCW-VSDC do VSDC cấp lần đầu ngày 27/06/2024, mã chứng quyền CVNM2402, mã ISIN VN0CVNM24028 sẽ hết hiệu lực.
Tin cùng tổ chức
-
CVNM2402: Hủy đợt chốt danh sách thực hiện chứng quyền
Cập nhật ngày 06/12/2024 - 15:22:59 -
CVNM2402: Thực hiện chứng quyền do đáo hạn
Cập nhật ngày 15/11/2024 - 10:25:24 -
CVNM2402: Thông báo ngày hạch toán của chứng quyền niêm yết
Cập nhật ngày 05/07/2024 - 11:18:39 -
CVNM2402: Cấp Giấy chứng nhận đăng ký chứng quyền
Cập nhật ngày 28/06/2024 - 15:51:13
Tin khác
-
SHB12402: Tổ chức phát hành mua lại toàn bộ trái phiếu trước thời gian đáo hạn
Cập nhật ngày 13/03/2026 - 14:31:00 -
PGB12301: Hủy đăng ký trái phiếu
Cập nhật ngày 13/03/2026 - 13:46:05 -
TBH: Hủy đăng ký chứng khoán
Cập nhật ngày 13/03/2026 - 13:44:54 -
MSB12407: Hủy đăng ký trái phiếu
Cập nhật ngày 12/03/2026 - 10:55:09 -
VIC124004: Hủy đăng ký trái phiếu
Cập nhật ngày 12/03/2026 - 10:50:49 -
BID12428: Hủy đăng ký trái phiếu
Cập nhật ngày 12/03/2026 - 09:58:19 -
BID12242: Hủy đăng ký trái phiếu
Cập nhật ngày 12/03/2026 - 09:40:08 -
BID12205: Hủy đăng ký trái phiếu
Cập nhật ngày 12/03/2026 - 09:27:57 -
HQN12101: Tổ chức phát hành mua lại toàn bộ trái phiếu trước thời gian đáo hạn
Cập nhật ngày 11/03/2026 - 15:07:46 -
HQN12102: Tổ chức phát hành mua lại toàn bộ trái phiếu trước thời gian đáo hạn
Cập nhật ngày 11/03/2026 - 15:06:23
Tin nổi bật
Thống kê
-
45.984|6.369
-
0
-
4.081
-
850
-
37
-
12.315.011
