BIS: Cấp Giấy chứng nhận Thành viên lưu ký sửa đổi lần 5
Cập nhật ngày 16/09/2025 - 15:41:40
Ngày 15/9/2025, Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ chứng khoán Việt Nam đã cấp Giấy chứng nhận Thành viên lưu ký sửa đổi số 74/GCNTVLK-5 cho Công ty cổ phần Chứng khoán BIS, cụ thể như sau:
1. Tên thành viên lưu ký: Công ty cổ phần Chứng khoán BIS
2. Tên viết tắt: BIS
3. Số hiệu thành viên: 065
4. Trụ sở chính: Tầng 2, 62A Cách Mạng Tháng Tám, phường Võ Thị Sáu, quận 3, thành phố Hồ Chí Minh.
5. Người đại diện theo pháp luật: Ông Đặng Trần Bảo Tín - Chủ tịch Hội đồng quản trị.
6. Vốn điều lệ: 500.000.000.000 đồng
7. Điện thoại: 0287 122 9900 Fax: 04.39411418
8. Giấy phép thành lập và hoạt động kinh doanh chứng khoán số 72/UBCK-GPHĐKD ngày 03/12/2007 do Chủ tịch Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cấp.
Đã đăng ký thay đổi thông tin Thành viên lưu ký kể từ ngày 15/09/2025, thông tin chi tiết:
1. Trụ sở chính: Tầng 2, 62A Cách Mạng Tháng Tám, phường Xuân Hoà, thành phố Hồ Chí Minh.
2. Giấy phép điều chỉnh Giấy phép thành lập và hoạt động kinh doanh công ty chứng khoán số 80/GPĐC-UBCK ngày 08/09/2025 do Ủy ban chứng khoán Nhà nước cấp./.
1. Tên thành viên lưu ký: Công ty cổ phần Chứng khoán BIS
2. Tên viết tắt: BIS
3. Số hiệu thành viên: 065
4. Trụ sở chính: Tầng 2, 62A Cách Mạng Tháng Tám, phường Võ Thị Sáu, quận 3, thành phố Hồ Chí Minh.
5. Người đại diện theo pháp luật: Ông Đặng Trần Bảo Tín - Chủ tịch Hội đồng quản trị.
6. Vốn điều lệ: 500.000.000.000 đồng
7. Điện thoại: 0287 122 9900 Fax: 04.39411418
8. Giấy phép thành lập và hoạt động kinh doanh chứng khoán số 72/UBCK-GPHĐKD ngày 03/12/2007 do Chủ tịch Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cấp.
Đã đăng ký thay đổi thông tin Thành viên lưu ký kể từ ngày 15/09/2025, thông tin chi tiết:
1. Trụ sở chính: Tầng 2, 62A Cách Mạng Tháng Tám, phường Xuân Hoà, thành phố Hồ Chí Minh.
2. Giấy phép điều chỉnh Giấy phép thành lập và hoạt động kinh doanh công ty chứng khoán số 80/GPĐC-UBCK ngày 08/09/2025 do Ủy ban chứng khoán Nhà nước cấp./.
Tin cùng tổ chức
-
BIS: Cấp Giấy chứng nhận Thành viên lưu ký sửa đổi lần 4
Cập nhật ngày 27/06/2025 - 11:13:21 -
BIS: Cấp Giấy chứng nhận Thành viên lưu ký sửa đổi lần 3
Cập nhật ngày 09/05/2025 - 15:58:11 -
BIS: Cấp Giấy chứng nhận Thành viên lưu ký sửa đổi lần 2
Cập nhật ngày 01/07/2024 - 16:51:22 -
KVS: Cấp Giấy chứng nhận Thành viên lưu ký sửa đổi lần 1
Cập nhật ngày 10/04/2024 - 09:52:03 -
KVS: Thay đổi và đăng ký Ban lãnh đạo phụ trách hoạt động lưu ký
Cập nhật ngày 05/02/2016 - 09:13:31 -
KVS: Quyết định ngừng cung cấp hoạt động bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán đối với Công ty cổ phần Chứng khoán Kenanga Việt Nam
Cập nhật ngày 03/09/2015 - 16:07:45 -
KVS: Kéo dài thời gian đình chỉ tạm thời hoạt động lưu ký chứng khoán đối với Công ty cổ phần Chứng khoán Kenanga Việt Nam
Cập nhật ngày 20/03/2015 - 16:56:19 -
KVS: Đình chỉ tạm thời hoạt động lưu ký đối với Công ty Cổ phần Chứng khoán Kenanga Việt Nam
Cập nhật ngày 10/03/2015 - 16:55:15 -
KVS: Cảnh cáo đối với Công ty Cổ phần Chứng khoán Kenanga Việt Nam
Cập nhật ngày 26/02/2015 - 17:30:10 -
KVS:Thay đổi Người công bố thông tin
Cập nhật ngày 02/10/2014 - 00:00:00
Tin khác
-
TCBS: Cấp Giấy chứng nhận Thành viên lưu ký sửa đổi lần 16
Cập nhật ngày 25/03/2026 - 14:07:36 -
HVS: Cấp giấy chứng nhận thành viên lưu ký
Cập nhật ngày 19/03/2026 - 13:36:19 -
MAS: Cấp Giấy chứng nhận Thành viên lưu ký sửa đổi lần 11
Cập nhật ngày 13/03/2026 - 13:51:21 -
IVB: Cấp Giấy chứng nhận Thành viên lưu ký sửa đổi lần 6
Cập nhật ngày 13/03/2026 - 13:47:39 -
TVSC: Cấp Giấy chứng nhận Thành viên lưu ký sửa đổi lần 11
Cập nhật ngày 04/03/2026 - 10:45:40 -
MBS: Cấp Giấy chứng nhận Thành viên lưu ký sửa đổi lần 12
Cập nhật ngày 13/02/2026 - 15:17:24 -
SBSI: Cấp Giấy chứng nhận Thành viên lưu ký sửa đổi lần 8
Cập nhật ngày 13/02/2026 - 10:05:32 -
FNS: Cấp Giấy chứng nhận thành viên lưu ký sửa đổi
Cập nhật ngày 13/02/2026 - 10:02:13 -
SSI: Cấp Giấy chứng nhận Thành viên lưu ký sửa đổi lần 19
Cập nhật ngày 13/02/2026 - 09:52:39 -
SBSI: Cấp Giấy chứng nhận Thành viên lưu ký sửa đổi lần 7
Cập nhật ngày 10/02/2026 - 14:36:30
Tin nổi bật
Thống kê
-
45.984|6.369
-
0
-
4.138
-
851
-
37
-
12.315.011
