MBB12525: cấp Giấy chứng nhận đăng ký chứng khoán
Cập nhật ngày 19/09/2025 - 17:10:59
Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ chứng khoán Việt Nam (VSDC) thông báo về việc cấp Giấy chứng nhận đăng ký chứng khoán số 327/2025/GCNTPRL-VSDC ngày 19/9/2025 cho trái phiếu của Ngân hàng TMCP Quân đội như sau:
Tên tổ chức phát hành:
Ngân hàng thương mại cổ phần Quân Đội
Trụ sở chính:
Số 18 Lê Văn Lương, phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội
Điện thoại:
024 62661088
Fax:
024 62661080
Đã đăng ký trái phiếu và được cấp mã tại Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ chứng khoán Việt Nam kể từ ngày 19/09/2025
Vốn điều lệ:
80.549.999.090.000 đồng
Tên chứng khoán:
Trái phiếu Ngân hàng TMCP Quân đội
Mã chứng khoán:
MBB12525
Mã ISIN:
VN0MBB125257
Mệnh giá:
100.000.000 đồng
Loại chứng khoán:
Trái phiếu doanh nghiệp
Số lượng chứng khoán đăng ký:
30.000 Trái phiếu
Giá trị chứng khoán đăng ký:
3.000.000.000.000 đồng
Hình thức đăng ký:
Ghi sổ
Bắt đầu từ ngày 22/09/2025, VSDC nhận lưu ký số Trái phiếu đăng ký trên.
Lưu ý: Ngân hàng TMCP Quân đội đăng ký giao dịch trái phiếu MBB12525 tại SGDCK Hà Nội. Việc giao dịch trái phiếu được thực hiện theo quyết định của SGDCK Hà Nội.
Tin cùng tổ chức
-
MBB12525: Thông báo ngày hạch toán của trái phiếu doanh nghiệp
Cập nhật ngày 02/10/2025 - 16:40:25
Tin khác
-
CVPB2609: Đăng ký, lưu ký chứng quyền
Cập nhật ngày 25/05/2026 - 10:25:40 -
CVNM2606: Đăng ký, lưu ký chứng quyền
Cập nhật ngày 25/05/2026 - 10:22:34 -
CVIB2605: Đăng ký, lưu ký chứng quyền
Cập nhật ngày 25/05/2026 - 10:21:45 -
CTPB2606: Đăng ký, lưu ký chứng quyền
Cập nhật ngày 25/05/2026 - 10:20:28 -
CTCB2607: Đăng ký, lưu ký chứng quyền
Cập nhật ngày 25/05/2026 - 09:02:05 -
CSTB2608: Đăng ký, lưu ký chứng quyền
Cập nhật ngày 25/05/2026 - 09:01:18 -
CSSB2603: Đăng ký, lưu ký chứng quyền
Cập nhật ngày 25/05/2026 - 09:00:29 -
CSHB2606: Đăng ký, lưu ký chứng quyền
Cập nhật ngày 25/05/2026 - 08:59:19 -
CMWG2611: Đăng ký, lưu ký chứng quyền
Cập nhật ngày 25/05/2026 - 08:58:20 -
CMBB2610: Đăng ký, lưu ký chứng quyền
Cập nhật ngày 22/05/2026 - 16:32:54
Tin nổi bật
Thống kê
-
46.635|6.436
-
0
-
4.235
-
858
-
37
-
12.906.161
