CMBB2610: Đăng ký, lưu ký chứng quyền
Cập nhật ngày 22/05/2026 - 16:32:54
Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ chứng khoán Việt Nam (VSDC) thông báo về việc cấp Giấy chứng nhận đăng ký chứng quyền số 122/2026/GCNCW-VSDC ngày 22/05/2026 và cấp mã chứng quyền như sau:
Tên TCĐKCK:
Công ty cổ phần Chứng khoán Phú Hưng
Tên chứng quyền:
Chứng quyền MBB.01.PHS.C.EU.Cash.10M
Mã chứng quyền:
CMBB2610
Mã ISIN:
VN0CMBB26103
Mã chứng khoán cơ sở:
MBB
Tổ chức phát hành chứng khoán cơ sở:
Ngân hàng thương mại cổ phần Quân Đội
Loại chứng quyền:
Mua
Kiểu thực hiện:
Kiểu châu Âu
Phương thức thực hiện chứng quyền:
Bằng tiền
Thời hạn:
10 tháng
Ngày đáo hạn:
08/03/2027
Tỷ lệ chuyển đổi:
3:1
Giá thực hiện:
31.000 đồng
Giá phát hành:
1.500 đồng
Tổng số chứng quyền đăng ký tại VSDC:
4.000.000 Chứng quyền
Giá trị chứng quyền đăng ký tại VSDC theo giá phát hành:
6.000.000.000 đồng
Hình thức đăng ký:
Ghi sổ
Bắt đầu từ ngày 25/05/2026, VSDC nhận lưu ký số Chứng quyền đăng ký trên.
Lưu ý: Công ty cổ phần Chứng khoán Phú Hưng đăng ký niêm yết chứng quyền trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (SGDCK TP. Hồ Chí Minh). Việc niêm yết và giao dịch chứng quyền CMBB2610 được thực hiện theo quyết định của SGDCK TP. Hồ Chí Minh./.
Tin khác
-
CHPG2613: Đăng ký, lưu ký chứng quyền
Cập nhật ngày 22/05/2026 - 16:32:07 -
CHDB2603: Đăng ký, lưu ký chứng quyền
Cập nhật ngày 22/05/2026 - 16:31:21 -
CFPT2612: Đăng ký, lưu ký chứng quyền
Cập nhật ngày 22/05/2026 - 16:30:30 -
CFPT2611: Đăng ký, lưu ký chứng quyền
Cập nhật ngày 22/05/2026 - 16:29:38 -
NAB12603: Cấp Giấy chứng nhận đăng ký chứng khoán
Cập nhật ngày 21/05/2026 - 16:54:14 -
MSB12602: Đăng ký, lưu ký trái phiếu
Cập nhật ngày 20/05/2026 - 16:12:12 -
PKC12601: Cấp Giấy chứng nhận đăng ký chứng khoán
Cập nhật ngày 19/05/2026 - 14:52:39 -
THL12601: cấp Giấy chứng nhận đăng ký chứng khoán
Cập nhật ngày 19/05/2026 - 14:51:30 -
VHM12604: Đăng ký, lưu ký trái phiếu
Cập nhật ngày 19/05/2026 - 14:47:43 -
VHM12602: Đăng ký, lưu ký trái phiếu
Cập nhật ngày 19/05/2026 - 14:45:49
Tin nổi bật
Thống kê
-
46.635|6.436
-
0
-
4.235
-
858
-
37
-
12.906.161
