VAB12601: Đăng ký, lưu ký trái phiếu
Cập nhật ngày 17/06/2026 - 16:28:41
Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ chứng khoán Việt Nam (VSDC) thông báo về việc cấp Giấy chứng nhận đăng ký chứng khoán số 132/2026/GCNTPRL-VSDC ngày 17/6/2026 cho trái phiếu của Ngân hàng TMCP Việt Á như sau:
Tên tổ chức đăng ký chứng khoán:
Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Á
Trụ sở chính:
Tầng 4 và 5, tòa nhà Samsora Premier, số 105 đường Chu Văn An, phường Hà Đông, Hà Nội
Điện thoại:
024 39333636
Fax:
024 39336426
Đã đăng ký trái phiếu và được cấp mã tại Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ chứng khoán Việt Nam kể từ ngày 17/06/2026
Vốn điều lệ:
8.163.606.720.000 đồng
Tên chứng khoán:
Trái phiếu Ngân hàng TMCP Việt Á
Mã chứng khoán:
VAB12601
Mã ISIN:
VN0VAB126016
Mệnh giá:
100.000.000 đồng
Loại chứng khoán:
Trái phiếu doanh nghiệp riêng lẻ
Số lượng chứng khoán đăng ký:
1.000 Trái phiếu
Giá trị chứng khoán đăng ký:
100.000.000.000 đồng
Hình thức đăng ký:
Trái phiếu phát hành riêng lẻ
Bắt đầu từ ngày 18/06/2026, VSDC nhận lưu ký số Trái phiếu đăng ký trên.
Lưu ý: Ngân hàng TMCP Việt Á đăng ký giao dịch trái phiếu VAB12601 tại SGDCK Hà Nội. Việc giao dịch trái phiếu được thực hiện theo quyết định của SGDCK Hà Nội./.
Tin cùng tổ chức
-
VAB12601: THÔNG BÁO Ngày hạch toán của trái phiếu doanh nghiệp
Cập nhật ngày 04/08/2026 - 16:15:26
Tin khác
-
MBB12619: Đăng ký, lưu ký trái phiếu
Cập nhật ngày 04/08/2026 - 15:18:32 -
SMV: Đăng ký cổ phiếu
Cập nhật ngày 04/08/2026 - 15:13:36 -
SCM12601: Đăng ký, lưu ký trái phiếu
Cập nhật ngày 03/08/2026 - 16:17:05 -
VCB12604: Đăng ký, lưu ký trái phiếu
Cập nhật ngày 03/08/2026 - 10:20:07 -
SHS12601: Đăng ký, lưu ký trái phiếu
Cập nhật ngày 03/08/2026 - 10:18:23 -
KAI: Đăng ký cổ phiếu
Cập nhật ngày 31/07/2026 - 16:50:44 -
BAB12607: Đăng ký, lưu ký trái phiếu
Cập nhật ngày 30/07/2026 - 15:42:24 -
DMX: Đăng ký cổ phiếu
Cập nhật ngày 28/07/2026 - 16:27:44 -
BPS12602: Đăng ký, lưu ký trái phiếu
Cập nhật ngày 28/07/2026 - 09:51:32 -
VPB12605: Đăng ký, lưu ký trái phiếu
Cập nhật ngày 28/07/2026 - 09:50:40
Thống kê
-
47.282|6.509
-
0
-
4.400
-
872
-
37
-
13.430.517
