SHS12503: Cấp Giấy chứng nhận đăng ký chứng khoán
Cập nhật ngày 15/01/2026 - 15:39:46
Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ chứng khoán Việt Nam (VSDC) thông báo về việc cấp Giấy chứng nhận đăng ký chứng khoán số 18/2026/GCNTPRL-VSDC ngày 14/01/2026 cho trái phiếu của CTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội như sau:
Tên tổ chức đăng ký chứng khoán:
Công ty Cổ phần Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội
Trụ sở chính:
Số 43 phố Lý Thường Kiệt, phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội
Điện thoại:
024 3818 1888
Fax:
024 3818 1688
Đã đăng ký trái phiếu và được cấp mã tại Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ chứng khoán Việt Nam kể từ ngày 14/01/2026
Vốn điều lệ:
8.994.622.200.000 đồng
Tên chứng khoán:
Trái phiếu SHS
Mã chứng khoán:
SHS12503
Mã ISIN:
VN0SHS125033
Mệnh giá:
100.000.000 đồng
Loại chứng khoán:
Trái phiếu doanh nghiệp riêng lẻ
Số lượng chứng khoán đăng ký:
2.200 Trái phiếu
Giá trị chứng khoán đăng ký:
220.000.000.000 đồng
Hình thức đăng ký:
Trái phiếu phát hành riêng lẻ
Bắt đầu từ ngày 15/01/2026, VSDC nhận lưu ký số Trái phiếu đăng ký trên.
Lưu ý: CTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội đăng ký giao dịch trái phiếu SHS12503 tại SGDCK Hà Nội. Việc giao dịch trái phiếu được thực hiện theo quyết định của SGDCK Hà Nội./.
Tin cùng tổ chức
-
SHS12503: Ngày hạch toán của trái phiếu doanh nghiệp
Cập nhật ngày 02/04/2026 - 09:12:31
Tin khác
-
DTR: Đăng ký cổ phiếu
Cập nhật ngày 02/04/2026 - 09:41:57 -
CTD126006: Đăng ký trái phiếu
Cập nhật ngày 27/03/2026 - 10:23:33 -
BID126007: Đăng ký trái phiếu
Cập nhật ngày 20/03/2026 - 16:47:16 -
ULG: Đăng ký cổ phiếu
Cập nhật ngày 20/03/2026 - 10:45:31 -
BID126009: Đăng ký trái phiếu và cấp mã chứng khoán
Cập nhật ngày 20/03/2026 - 10:33:36 -
BID126008: Đăng ký trái phiếu và cấp mã chứng khoán
Cập nhật ngày 20/03/2026 - 10:19:48 -
GDH: Cấp mã chứng khoán
Cập nhật ngày 19/03/2026 - 16:41:06 -
TP112601: Cấp Giấy chứng nhận đăng ký chứng khoán
Cập nhật ngày 13/03/2026 - 13:57:11 -
CTG126005: Đăng ký trái phiếu
Cập nhật ngày 12/03/2026 - 15:07:20 -
UPS: Đăng ký cổ phiếu
Cập nhật ngày 10/03/2026 - 13:55:06
Tin nổi bật
Thống kê
-
45.984|6.369
-
0
-
4.152
-
851
-
37
-
12.315.011
