CGL: Tỷ lệ sở hữu nước ngoài tối đa
Cập nhật ngày 30/09/2020 - 10:05:29
Căn cứ Giấy chứng nhận đăng ký chứng khoán số 60/2020/GCNCP-VSD ngày 29/09/2020 của Trung tâm Lưu ký Chứng khoán Việt Nam (VSD) cấp cho Công ty cổ phần Thương mại Gia Lai, VSD thông báo tỷ lệ sở hữu tối đa của nhà đầu tư nước ngoài của mã chứng khoán CGL như sau:
| STT | Tên Tổ chức phát hành | Mã chứng khoán | Vốn điều lệ (đồng) |
Tỷ lệ sở hữu nước ngoài tối đa (%) |
| 1 | Công ty cổ phần Thương mại Gia Lai | CGL | 18.800.000.000 | 0 |
Tin cùng tổ chức
-
CGL: Hủy đăng ký chứng khoán
Cập nhật ngày 12/07/2022 - 11:11:11 -
CGL: Chi trả cổ tức năm tài chính 2021 bằng tiền
Cập nhật ngày 10/05/2022 - 17:55:19 -
CGL: Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2022
Cập nhật ngày 23/03/2022 - 09:54:49 -
CGL: Thực hiện quyền tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2021.
Cập nhật ngày 10/03/2021 - 14:50:20 -
CGL: Thông báo ngày hạch toán của cổ phiếu thay đổi đăng ký giao dịch
Cập nhật ngày 01/12/2020 - 09:26:23 -
CGL: Cấp giấy chứng nhận đăng ký chứng khoán lần đầu
Cập nhật ngày 30/09/2020 - 10:04:53
Tin khác
-
CMWG2402: Thông báo điều chỉnh chứng quyền CMWG2402
Cập nhật ngày 10/07/2024 - 10:24:50 -
CFPT2310: Thông báo điều chỉnh chứng quyền
Cập nhật ngày 10/07/2024 - 08:53:26 -
CTCB2307: Thông báo điều chỉnh chứng quyền
Cập nhật ngày 10/07/2024 - 08:53:04 -
CMWG2310: Thông báo điều chỉnh chứng quyền
Cập nhật ngày 10/07/2024 - 08:52:41 -
CMWG2403: Thông báo điều chỉnh chứng quyền CMWG2403
Cập nhật ngày 10/07/2024 - 08:50:46 -
CTPB2402: Thông báo điều chỉnh chứng quyền CTPB2402
Cập nhật ngày 10/07/2024 - 08:49:53 -
CFPT2401: Thông báo điều chỉnh chứng quyền CFPT2401
Cập nhật ngày 10/07/2024 - 08:48:52 -
CFPT2210: Thông báo điều chỉnh chứng quyền CFPT2210
Cập nhật ngày 10/07/2023 - 16:24:22 -
VNI: Thay đổi địa chỉ trụ sở chính và thông tin giấy tờ pháp lý cá nhân của người đại diện theo pháp luật
Cập nhật ngày 19/05/2023 - 16:06:05 -
SBR: Điều chỉnh thông tin địa chỉ của TCPH
Cập nhật ngày 26/10/2022 - 16:45:52
Tin nổi bật
Thống kê
-
45.984|6.369
-
0
-
4.154
-
852
-
37
-
12.315.011
