BVBS23234: Cấp Giấy chứng nhận đăng ký trái phiếu lần đầu
Cập nhật ngày 20/07/2023 - 12:41:19
Trung tâm Lưu ký Chứng khoán Việt Nam (VSD) thông báo về việc cấp Giấy chứng nhận đăng ký chứng khoán số 17/2023/GCNTP-VSD ngày 19/7/2023 và cấp mã trái phiếu cho Ngân hàng Chính sách Xã hội như sau:
Tên tổ chức phát hành:
Ngân hàng Chính sách Xã hội
Trụ sở chính:
Số 169 phố Linh Đường, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Điện thoại:
0243.6417184
Fax:
0243.6417194
Đã đăng ký trái phiếu và được cấp mã tại Trung tâm Lưu ký Chứng khoán Việt Nam kể từ ngày 19/07/2023
Vốn điều lệ:
0 đồng
Tên chứng khoán:
Trái phiếu Ngân hàng Chính sách Xã hội đợt 01/2023
Mã chứng khoán:
BVBS23234
Mã ISIN:
VNBVBS232349
Mệnh giá:
100.000 đồng
Loại chứng khoán:
Trái phiếu được Chính phủ bảo lãnh
Số lượng chứng khoán đăng ký:
10.000.000 Trái phiếu
Giá trị chứng khoán đăng ký:
1.000.000.000.000 đồng
Hình thức đăng ký:
Ghi sổ
Bắt đầu từ ngày 19/07/2023, VSD nhận lưu ký số Trái phiếu đăng ký trên.
Tin cùng tổ chức
-
BVBS23234: Thanh toán tiền lãi trái phiếu năm 2026
Cập nhật ngày 10/06/2026 - 16:39:39 -
BVBS23234: Thanh toán tiền lãi trái phiếu năm 2025
Cập nhật ngày 13/06/2025 - 14:43:55 -
BVBS23234: Thanh toán tiền lãi trái phiếu năm 2024
Cập nhật ngày 13/06/2024 - 08:46:16
Tin khác
-
BID12603: Đăng ký, lưu ký trái phiếu
Cập nhật ngày 12/06/2026 - 15:53:18 -
ACB12601: Đăng ký, lưu ký trái phiếu
Cập nhật ngày 12/06/2026 - 09:33:00 -
CLPB2604: Đăng ký, lưu ký chứng quyền
Cập nhật ngày 11/06/2026 - 11:14:59 -
CLPB2603: Đăng ký, lưu ký chứng quyền
Cập nhật ngày 11/06/2026 - 11:14:14 -
CHPG2617: Đăng ký, lưu ký chứng quyền
Cập nhật ngày 11/06/2026 - 11:13:27 -
CHPG2616: Đăng ký, lưu ký chứng quyền
Cập nhật ngày 11/06/2026 - 11:12:48 -
CSTB2611: Đăng ký, lưu ký chứng quyền
Cập nhật ngày 11/06/2026 - 11:11:59 -
CMSN2612: Đăng ký, lưu ký chứng quyền
Cập nhật ngày 11/06/2026 - 11:11:11 -
CMSN2611: Đăng ký, lưu ký chứng quyền
Cập nhật ngày 11/06/2026 - 11:10:13 -
CSTB2610: Đăng ký, lưu ký chứng quyền
Cập nhật ngày 11/06/2026 - 11:08:56
Tin nổi bật
Thống kê
-
46.989|6.475
-
0
-
4.288
-
861
-
37
-
13.162.410
